24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
PGC
PGC (HOSE)

Tổng Công ty Gas Petrolimex-Công ty Cổ phần

15.85 -0.05 (-0.31%)

Hỏi M.AI
KL: 120,000 CP Cập nhật lúc 14:30:35 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,894

57.4%

1,260.3

9.7%

1,188.3

-2.5%

1,179.1

8.3%

1,203.1

16.6%

1,149.2

12.3%

1,219

18.4%

1,088.6

35.7%

Các khoản giảm trừ

7.2

55.1%

6.4

68.4%

8.1

51.4%

8.1

56.3%

16

9.9%

20.1

0.5%

16.6

13.8%

18.5

-0.6%

Doanh thu thuần

1,886.8

58.9%

1,253.9

11.1%

1,180.2

-1.9%

1,171

9.4%

1,187.1

17.1%

1,129.1

12.5%

1,202.5

19%

1,070

36.5%

Giá vốn hàng bán

1,550.5

-58.5%

1,007.3

-7.3%

934.3

5.4%

958.9

-7.9%

978.2

-16.8%

938.7

-12.3%

987.5

-22%

888.7

-41%

Lợi nhuận gộp

336.3

61%

246.6

29.5%

245.9

14.4%

212.1

17%

208.9

18.4%

190.4

13.9%

215

6.8%

181.4

18.2%

Thu nhập tài chính

35.8

38.1%

28.2

7.3%

26.8

28.1%

25.8

-9.2%

25.9

19.8%

26.3

21.8%

20.9

-6.8%

28.4

18.9%

Chi phí tài chính

22.4

-8.7%

20.3

-15.7%

16.5

8%

16

-34.5%

20.6

-54.6%

17.6

-29.8%

18

-29.6%

11.9

39.3%

Chi phí tiền lãi

21.6

-48.9%

17.3

-27.6%

16

-33.1%

14.2

-20.4%

14.5

-47.5%

13.6

-32.8%

12

4.7%

11.8

28.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

188.6

-54.6%

155.9

-43.1%

157.8

-23%

130.8

-23.9%

121.9

-33.6%

109

-17.9%

128.2

-15.8%

105.6

-11.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

79.7

-42%

64.3

-18.6%

63.9

6.2%

55.2

-8.3%

56.1

-12.5%

54.2

-16.8%

68.1

0.3%

51

-42.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

81.5

125.2%

34.2

-4.8%

34.6

59.7%

35.9

-13%

36.2

-17.1%

35.9

-1.2%

21.6

-29.9%

41.3

49.9%

Thu nhập khác

5.7

37.3%

0.3

-6.3%

5.3

-14.7%

0.4

3,487%

4.2

828.7%

0.3

610.9%

6.2

141%

0

-93.2%

Chi phí khác

-0.4

-710.1%

-0

99.9%

-0.9

-82.2%

-0.1

-35.4%

-0.1

1.2%

-0.1

-61,226%

-0.5

75.2%

-0.1

89.8%

Thu nhập khác, ròng

5.3

29.1%

0.3

51.3%

4.4

-22.9%

0.3

580.4%

4.1

935.5%

0.2

342.1%

5.7

825.6%

-0.1

88.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

86.7

115.4%

34.5

-4.4%

39

42.4%

36.2

-12.1%

40.3

-8.6%

36.1

-0.8%

27.4

-13.1%

41.2

52.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

19.1

-108.5%

9.2

-12.1%

10.1

-34.5%

8.9

1.2%

9.2

-1.1%

8.3

-5.5%

7.5

17.3%

9

-25%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.4

195.5%

1

106.4%

0.8

837.3%

0.8

992.1%

0.5

282.1%

0.5

16.1%

0.1

-1,011%

0.1

118.5%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

17.7

-103.8%

8.3

-6.4%

9.3

-21.4%

8.1

9.8%

8.7

6.6%

7.8

-4.9%

7.7

16.1%

8.9

-17.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

69

118.5%

26.3

-7.4%

29.7

50.6%

28.2

-12.7%

31.6

-9.1%

28.4

-2.2%

19.7

-11.9%

32.3

67%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.8

46%

1

-66.2%

0.7

-42.9%

1

-65.9%

0.6

-52.2%

2.8

53.2%

1.2

25.2%

3

48.5%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

68.2

119.9%

25.3

-0.8%

29

56.9%

27.1

-7.2%

31

-7.5%

25.5

-6%

18.5

-13.6%

29.3

69.2%

EPS Quý

802

220.8%

419

24%

-96

N/A

650

-3.6%

250

-64.8%

338

221.9%

N/A

N/A

674

46.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính