Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.33 -0.42 (-5.42%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NVT | 800 | |
| KL MUA chủ động | 100 | M |
| KL BÁN chủ động | 100 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 7.33 | -0.42 -5.42% | 0.01 | 800 | 0 | 0 |
05/11 | 7.75 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
04/11 | 7.75 | 0 0.00% | 0 | 600 | 0 | 0 |
03/11 | 7.75 | 0 0.00% | 0 | 0 | 0 | 0 |
02/11 | 7.75 | -0.15 -1.90% | 0 | 500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)