24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NVT
NVT (HOSE)

Công ty Cổ phần Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay

7.33 -0.42 (-5.42%)

Hỏi M.AI
KL: 800 CP Cập nhật lúc 14:45:15 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Grant Thornton Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

155.5

19.3%

149.1

28.8%

148.4

23.2%

100.8

13.6%

130.3

20.1%

115.8

15.8%

120.4

6.1%

88.7

2.8%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

155.5

19.3%

149.1

28.8%

148.4

23.2%

100.8

13.6%

130.3

20.1%

115.8

15.8%

120.4

6.1%

88.7

2.8%

Giá vốn hàng bán

57.8

-7.3%

56.2

-14.5%

51

-7.7%

51.9

-4.1%

53.8

-15.9%

49.1

-4.7%

47.3

-2.6%

49.8

-8.5%

Lợi nhuận gộp

97.7

27.7%

92.9

39.3%

97.4

33.2%

48.9

25.9%

76.5

23.2%

66.7

25.6%

73.1

8.5%

38.9

-3.6%

Thu nhập tài chính

2.8

-4.7%

2.9

-12.3%

2.7

0.4%

1

-40%

2.9

76.9%

3.3

151.2%

2.7

129.9%

1.7

-32.4%

Chi phí tài chính

5

1.1%

4.1

28%

6.3

2.4%

4.2

36.5%

5.1

11.8%

5.7

8.7%

6.4

6%

6.6

19.6%

Chi phí tiền lãi

4.8

-1.7%

4.8

4.8%

4.9

11.2%

4.9

83.3%

4.8

26.3%

5.1

10.3%

5.5

14.7%

29

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

19.3

-23.1%

21.1

-38.1%

21

-30.7%

13.2

-14.2%

15.7

-24%

15.3

-14.2%

16.1

-12.3%

11.6

-30.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

26.3

-7.6%

24.8

-5.9%

27

-18.5%

27.5

-36.9%

24.4

-5.5%

23.4

-12.3%

22.8

4.9%

20.1

-6.5%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

49.8

45.7%

45.9

78.6%

45.8

50.2%

5.1

120%

34.2

54.3%

25.7

82.8%

30.5

30.2%

2.3

-66.6%

Thu nhập khác

0

-92.7%

0

-95.7%

0.3

61.6%

0.3

624.4%

0.4

-45.7%

0.2

35.5%

0.2

-11.9%

-0.1

-105.9%

Chi phí khác

-0.7

-76%

-1.2

-1,336%

-0

86%

-0.6

68.2%

-0.4

23.3%

-0.1

99.5%

-0.3

6.8%

-1.9

-82.1%

Thu nhập khác, ròng

-0.6

-3,900%

-1.2

-1,173%

0.3

437.2%

-0.3

83.4%

-0

-109.2%

0.1

100.7%

-0.1

-8.1%

-1.9

-1,279%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

49.2

43.9%

44.7

73.3%

46.1

51.6%

4.8

1,107%

34.2

53.1%

25.8

1,211%

30.4

30.3%

0.4

-94.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

12.3

-35.3%

11.2

-179.1%

11.7

61.4%

4.2

-9.5%

9.1

-30.4%

14.1

358.3%

30.4

-309.4%

3.8

3.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.7

0%

0.7

-12.8%

0.7

17.2%

0.7

0%

0.7

0%

0.8

14.7%

0.6

-14.7%

0.7

0%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

11.7

-38.1%

10.5

-170.4%

11.1

62.9%

3.5

-11.6%

8.4

-33.7%

14.9

411.5%

29.8

-342.2%

3.1

4.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

37.5

45.8%

34.2

-15.9%

35

5,918%

1.3

147.2%

25.7

60.7%

40.7

672.9%

0.6

-96.5%

-2.7

-177.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

22.8

37.5%

20.6

49.4%

21.5

40.6%

5.1

20.4%

16.6

34%

13.8

357%

15.3

17.8%

4.2

-11.2%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

14.8

61%

13.6

-49.5%

13.5

191.6%

-3.8

45.4%

9.2

151.2%

26.9

365.4%

-14.7

-509.9%

-6.9

-471.7%

EPS Quý

N/A

N/A

299

123.1%

N/A

N/A

194

N/A

N/A

N/A

134

286.1%

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính