24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NTH
NTH (HNX)

Công ty cổ phần Thủy điện Nước trong

48.50 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:45:03 14/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
92.9
31.94
34.38
42.49
18.54
43.64
40.31
17.55
43.54
1
32.55
35.04
19.04
44.81
18.05
44.77
Luỹ kế
64.49
69.42
37.58
88.45
35.6
88.31
2025
4
91.49
35.82
39.15
41.3
19.84
48.03
39.19
18.83
48.05
3
26.27
28.72
12.29
29.76
11.67
29.77
2
32.23
35.23
18.35
44.43
17.37
44.33
1
37
40.45
22.18
53.7
21.04
53.69
Cả năm
131.32
143.53
72.65
175.91
68.91
175.84
2024
4
90.9
33.07
36.38
39.49
17.28
43.74
37.49
16.4
43.74
3
19.37
21.3
7.19
18.2
6.82
18.19
2
26.73
29.4
14.06
35.6
13.35
35.6
1
28.47
31.32
15.5
39.26
14.72
39.26
Cả năm
107.63
118.41
54.03
136.8
51.28
136.8
2023
4
90.32
33.56
37.16
35.79
16.93
47.29
33.98
16.07
47.28
3
17.05
18.88
4.61
12.89
4.37
12.87
2
30.4
33.66
16.53
46.19
15.7
46.2
1
34.83
38.56
20.06
56.04
19.04
56.05
Cả năm
115.84
128.26
58.13
162.4
55.18
162.41
2022
4
93.11
36.97
39.7
56.44
20.64
36.56
34.81
19.59
56.29
3
25.88
27.8
11.02
19.53
10.46
30.06
2
36.79
39.52
21.06
37.31
20
57.46
1
34.66
37.23
20.01
35.45
19
54.57
Cả năm
134.31
144.25
72.72
128.85
69.05
198.38
2021
4
87.08
43.3
49.72
27.99
23.25
83.09
26.58
22.08
83.08
3
12.36
14.2
0.49
1.77
0.46
1.73
2
23.7
27.22
9.38
33.5
8.9
33.49
1
25.64
29.44
11.52
41.16
10.94
41.15
Cả năm
105
120.58
44.65
159.52
42.38
159.44
2020
4
77.24
48.87
63.27
19.56
26.86
137.32
18.57
26.26
141.38
3
10.55
13.65
-3.12
-15.96
-3.12
-16.8
2
22.33
28.91
7.97
40.76
7.57
40.74
1
21.66
28.04
8.25
42.21
7.83
42.17
Cả năm
103.41
133.88
39.96
204.32
38.53
207.49
Hiệu quả kinh doanh