24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NTH
NTH (HNX)

Công ty cổ phần Thủy điện Nước trong

48.50 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:45:03 14/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Kiểm toán và Kế toán AAC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

31.9

-0.9%

32.6

-12%

35.8

8.3%

26.3

35.7%

32.2

20.6%

37

30%

33.1

-1.5%

19.4

13.6%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

31.9

-0.9%

32.6

-12%

35.8

8.3%

26.3

35.7%

32.2

20.6%

37

30%

33.1

-1.5%

19.4

13.6%

Giá vốn hàng bán

12.7

2.2%

12.6

7.5%

14.5

-3.1%

13.2

-20.9%

12.9

-14.6%

13.6

-18.6%

14.1

1.1%

11

-3.2%

Lợi nhuận gộp

19.3

0%

20

-14.6%

21.3

12.2%

13

54.9%

19.3

24.9%

23.4

37.6%

19

-1.7%

8.4

30.8%

Thu nhập tài chính

0.3

30.8%

0.2

103.4%

0.2

942.1%

0.2

539.4%

0.2

246.6%

0.1

25.8%

0

-77.7%

0

-67.2%

Chi phí tài chính

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

90.7%

0.2

71%

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

90.7%

0.2

71%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

1

12.2%

1.1

14.8%

1.7

-3.1%

1

5.3%

1.1

-15.3%

1.3

-29.7%

1.7

2.9%

1

6.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

18.5

1.1%

19

-14.2%

19.8

14.8%

12.3

70.9%

18.3

30.1%

22.2

43%

17.3

2.1%

7.2

55.9%

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

-0

-61.4%

0

100%

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

99%

-0

95.1%

N/A

N/A

-0

N/A

Thu nhập khác, ròng

-0

-61.4%

0

100%

0

N/A

N/A

N/A

-0

99%

-0

95.1%

N/A

N/A

-0

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

18.5

1.1%

19

-14.2%

19.8

14.8%

12.3

71%

18.3

30.5%

22.2

43%

17.3

2.1%

7.2

55.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1

-2.1%

1

12.6%

1

-14.6%

0.6

-68.6%

1

-36.7%

1.1

-44.5%

0.9

-2.1%

0.4

-54.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1

-2.1%

1

12.6%

1

-14.6%

0.6

-68.6%

1

-36.7%

1.1

-44.5%

0.9

-2.1%

0.4

-54.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

17.5

1%

18

-14.2%

18.8

14.8%

11.7

71.1%

17.4

30.2%

21

43%

16.4

2.1%

6.8

55.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

17.5

1%

18

-14.2%

18.8

14.8%

11.7

71.1%

17.4

30.2%

21

43%

16.4

2.1%

6.8

55.9%

EPS Quý

1,459

2%

1,671

-14.2%

1,743

36.2%

1,080

71.2%

1,430

29.4%

1,948

42.9%

1,280

-13.9%

631

55.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính