Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
23.80 -4.20 (-15.00%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NNT | 5,400 | |
| KL MUA chủ động | 3,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,700 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 23.8 | -4.2 -15.00% | 0.17 | 5,400 | 0 | 0 |
14/10 | 78 | 9.4 +13.70% | 0.43 | 5,900 | 0 | 0 |
13/10 | 70 | 1.8 +2.64% | 0.41 | 6,000 | 0 | 0 |
12/10 | 68.7 | 8.9 +14.88% | 0.66 | 9,700 | 23.82 | 449,500 |
09/10 | 61.9 | 4.8 +8.41% | 0.19 | 3,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)