Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.04 -0.26 (-3.56%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp NHA | 144,200 | |
| KL MUA chủ động | 0 | M |
| KL BÁN chủ động | 0 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 144,200 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
14/10 | 7.04 | -0.26 -3.56% | 1.03 | 144,200 | 0 | 0 |
13/10 | 7.3 | -0.36 -4.70% | 1.19 | 160,100 | 0 | 0 |
12/10 | 7.66 | -0.02 -0.26% | 0.82 | 109,200 | 0 | 0 |
09/10 | 7.68 | -0.12 -1.54% | 3.92 | 528,900 | 0 | 0 |
08/10 | 7.8 | -0.2 -2.50% | 1.08 | 136,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)