24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NHA
NHA (HOSE)

Tổng Công ty Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị Nam Hà Nội

7.04 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 140,200 CP Cập nhật lúc 11:30:16 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán IAV

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

107.9

10.9%

4.8

-93.7%

14.3

-85.2%

25.5

-36.9%

97.3

294.2%

75.4

24%

96.6

180.8%

40.5

46.9%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

107.9

10.9%

4.8

-93.7%

14.3

-85.2%

25.5

-36.9%

97.3

294.2%

75.4

24%

96.6

180.8%

40.5

46.9%

Giá vốn hàng bán

93.7

-59.4%

9.2

82.5%

9.9

80.7%

15.8

36.6%

58.8

-679.5%

52.9

-140.3%

51.3

-213.8%

25

-109.4%

Lợi nhuận gộp

14.2

-63.1%

-4.5

-120%

4.4

-90.2%

9.7

-37.5%

38.5

124.7%

22.5

-42%

45.3

150.9%

15.5

-0.8%

Thu nhập tài chính

2

4,664%

2.2

28,869%

0

207.9%

0.1

157.8%

0

331%

0

-27%

0

152.6%

0

641%

Chi phí tài chính

1.4

-36.5%

3.8

-263.5%

1.4

-80%

2.7

-45.2%

1

-73.3%

1.1

-35.2%

0.8

-24.5%

1.9

-65.2%

Chi phí tiền lãi

1.4

-36.5%

3.7

-301.7%

1.4

-80%

2.6

-277.3%

1

-73.3%

0.9

-56.1%

0.8

-24.5%

0.7

7.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

2.7

-13.3%

2.9

-8.3%

2.2

-17.8%

2.8

-154%

2.4

-46.4%

2.6

-14.4%

1.9

29.5%

1.1

86.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

12

-65.7%

-9

-147.7%

0.9

-98%

4.2

-66.3%

35.1

135.4%

18.8

-47.3%

42.6

188.6%

12.5

91.9%

Thu nhập khác

0

N/A

0

N/A

0

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

N/A

N/A

-0.1

80.3%

N/A

N/A

-1.4

-7,092%

-0

88.3%

-0.3

-2,426%

-0

47.4%

-0

94.8%

Thu nhập khác, ròng

0

126.6%

-0.1

80.3%

0

120.6%

-1.3

-6,777%

-0

88.3%

-0.3

-132.3%

-0

47.4%

-0

67.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

12

-65.7%

-9

-148.9%

0.9

-98%

2.9

-76.7%

35.1

136.7%

18.5

-49.6%

42.6

188.9%

12.5

93.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.6

91.5%

0.2

104.6%

0.2

98%

0.9

65.8%

7

-136.8%

3.8

48.7%

8.5

-188.9%

2.5

-93.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.6

91.5%

0.2

104.6%

0.2

98%

0.9

65.8%

7

-136.8%

3.8

48.7%

8.5

-188.9%

2.5

-93.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

11.4

-59.3%

-8.9

-160.2%

0.7

-98%

2

-79.5%

28.1

136.7%

14.7

-49.8%

34.1

188.9%

10

93.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

11.4

-59.3%

-8.9

-160.2%

0.7

-98%

2

-79.5%

28.1

136.7%

14.7

-49.8%

34.1

188.9%

10

93.4%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính