24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NGC
NGC (OTC - Huỷ niêm yết)

Công ty Cổ phần Chế biến thủy sản Xuất khẩu Ngô Quyền

1.20 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 08:30:04 30/10

Đơn vị kiểm toán (2022): Công ty TNHH kiểm toán AFC Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q4/22 % Q4/21 Q3/22 % Q3/21 Q2/22 % Q2/21 Q1/22 % Q1/21 Q4/21 % Q4/20 Q3/21 % Q3/20 Q2/21 % Q2/20 Q1/21 % Q1/20

Doanh thu

13.5

-86.4%

3

-88.8%

54

20.9%

13.6

165.9%

99.3

2,001%

26.6

485.3%

44.7

1,581%

5.1

-15.4%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

13.5

-86.4%

3

-88.8%

54

20.9%

13.6

165.9%

99.3

2,001%

26.6

485.3%

44.7

1,581%

5.1

-15.4%

Giá vốn hàng bán

12.7

86%

3.7

83.5%

53.6

-22.9%

14

-181.4%

91.2

-1,475%

22.1

-458.1%

43.6

-352.5%

5

64.4%

Lợi nhuận gộp

0.7

-90.8%

-0.7

-115.2%

0.5

-58.9%

-0.4

-387.8%

8.1

862.8%

4.4

673.8%

1.1

115.8%

0.1

101.8%

Thu nhập tài chính

0

-71.9%

0

-91.5%

0

-84.3%

0

-74.3%

0

-99.2%

0

-23.7%

0

4,175%

0

-98.7%

Chi phí tài chính

2

59.2%

0.5

-56%

0.7

-387.1%

0.7

N/A

4.8

N/A

0.3

N/A

0.1

-11,484%

N/A

N/A

Chi phí tiền lãi

2

59.2%

0.5

-256.1%

0.7

-387.1%

0.7

N/A

4.8

N/A

0.3

N/A

0.1

-11,484%

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.2

-392.4%

0

-80.6%

0

87.6%

0

N/A

0

-16,643%

0

-506.1%

0

51.7%

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

0.9

-344.7%

0.1

44.2%

0.1

30.1%

0

5.9%

0.2

-285.9%

0.1

-430.8%

0.1

44.8%

0

91.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-2.3

-177.4%

-1.2

-131%

-0.3

-141.2%

-1.1

-1,284%

3

373.8%

4

631.8%

0.8

111.5%

0.1

101%

Thu nhập khác

N/A

N/A

0

-45.2%

0.1

9.5%

0

-89.6%

0

-79.3%

0.1

-65.3%

0.1

N/A

0.1

N/A

Chi phí khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu nhập khác, ròng

N/A

N/A

0

-45.2%

0.1

9.5%

0

-89.6%

0

-79.3%

0.1

-65.3%

0.1

N/A

0.1

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-2.3

-176.6%

-1.2

-129.9%

-0.3

-132.1%

-1.1

-636.3%

3.1

419.8%

4

486%

0.9

112.3%

0.2

102.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

0.3

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

N/A

N/A

N/A

N/A

0.3

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-2.3

-176.6%

-1.2

-129.9%

-0.6

-166.8%

-1.1

-636.3%

3.1

419.8%

4

486%

0.9

112.3%

0.2

102.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-2.3

-176.6%

-1.2

-129.9%

-0.6

-166.8%

-1.1

-636.3%

3.1

419.8%

4

486%

0.9

112.3%

0.2

102.3%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính