24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NET
NET (HNX)

Công ty Cổ phần Bột giặt Net

55.70 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 1,200 CP Cập nhật lúc 14:45:03 06/11

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

432.4

5.9%

455.8

29%

435.6

10.9%

476.6

-1.4%

408.4

-5.5%

353.2

-15.6%

392.9

6.2%

483.3

-13.2%

Các khoản giảm trừ

1.2

47.8%

0

99.2%

0

99.4%

2

53.6%

2.2

80.4%

0.9

96.9%

6.6

-5.9%

4.4

70.5%

Doanh thu thuần

431.2

6.2%

455.8

29.4%

435.6

12.8%

474.5

-0.9%

406.1

-3.4%

352.3

-9.5%

386.3

6.2%

478.9

-11.6%

Giá vốn hàng bán

377.6

-20.8%

400.1

-45.6%

345.5

-20.3%

378.6

-6.2%

312.6

1.2%

274.7

3.6%

287.2

-7.3%

356.6

5.5%

Lợi nhuận gộp

53.6

-42.7%

55.6

-28.3%

90

-9.1%

95.9

-21.6%

93.5

-10.2%

77.5

-25.6%

99

3%

122.3

-25.6%

Thu nhập tài chính

10

39.7%

8.2

37.6%

8.1

64.1%

7

32.6%

7.2

47.3%

5.9

43.1%

4.9

32.3%

5.3

-24.5%

Chi phí tài chính

3.9

-43.3%

1.8

35.6%

2

13.4%

2.7

23.3%

2.7

-17.9%

2.8

6.7%

2.3

22.5%

3.6

12.1%

Chi phí tiền lãi

3.6

-56.7%

1.3

37.5%

1.5

11.1%

2.6

-24.9%

2.3

-88%

2

-73.8%

1.7

4.8%

2.1

-3.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

42.6

10.7%

46.4

-34.3%

40.7

-31%

35.8

-34.4%

47.6

5.8%

34.6

-6.5%

31

6.2%

26.7

73.4%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

7.1

-9.1%

6.3

25.3%

7.7

-23.1%

8.2

-2%

6.5

16.3%

8.5

14.9%

6.3

6.2%

8

3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

10

-77.1%

9.3

-75.4%

47.8

-25.8%

56.2

-37.1%

43.9

-9.4%

37.6

-40.3%

64.4

12.7%

89.4

51.7%

Thu nhập khác

0

N/A

3.7

N/A

N/A

N/A

0

-68.4%

0

N/A

0

-69.8%

0

-85.9%

0.1

-79.6%

Chi phí khác

-2.5

-21.1%

-2.5

-48,593%

N/A

N/A

0

-100%

-2.1

-9,568%

-0

-353.2%

-0

66.3%

0

57,394%

Thu nhập khác, ròng

-2.5

-19.9%

1.2

45,765%

N/A

N/A

0

-75.2%

-2.1

-9,568%

-0

-136.5%

0

-86.1%

0.1

-74%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

7.6

-81.9%

10.4

-72.3%

47.8

-25.9%

56.3

-37.1%

41.8

-13.7%

37.6

-40.3%

64.4

12.1%

89.4

51%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1.4

89.2%

2.1

75.8%

9.8

-28.6%

2.5

84.1%

13.4

4%

8.8

34.9%

7.6

52.4%

15.7

-68.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.1

-101.8%

0

-96.6%

0.2

103.6%

8.8

-308.8%

3.6

-14.4%

1.3

39.2%

5.3

-218.3%

2.1

-213.2%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1.5

84.5%

2.1

72.3%

9.6

25.6%

11.3

37.1%

9.7

-0.5%

7.5

40.3%

12.9

-12.1%

17.9

-139.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

6

-81.2%

8.4

-72.3%

38.2

-25.9%

45

-37.1%

32

-17.2%

30.1

-40.3%

51.5

12.2%

71.6

38.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

6

-81.2%

8.4

-72.3%

38.2

-25.9%

45

-37.1%

32

-17.2%

30.1

-40.3%

51.5

12.2%

71.6

38.2%

EPS Quý

270

-81.1%

373

-72.3%

1,705

-25.9%

2,009

-37.1%

1,430

-17.2%

1,344

-40.3%

2,301

12.1%

3,195

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính