24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NET
NET (HNX)

Công ty Cổ phần Bột giặt Net

55.70 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 1,200 CP Cập nhật lúc 14:45:03 06/11

Tổng hợp trong phiên NET

Giá trần 61.20
Giá TC 55.70
Giá sàn 50.20
NN mua 0
Cao nhất 59.40
Trung bình 55.60
Thấp nhất 55.00
NN bán 0
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
200 55.5
59.2 100
100 55.1
59.3 1,100
1,300 55
59.4 2,600
1,600
3,800

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24

Doanh thu thuần

431.2

455.8

435.6

474.5

406.1

352.3

386.3

478.9

Giá vốn hàng bán

377.6

400.1

345.5

378.6

312.6

274.7

287.2

356.6

Lợi nhuận gộp

53.6

55.6

90

95.9

93.5

77.5

99

122.3

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

12.4

12.2

20.7

20.2

23

22

25.6

25.5

Lợi nhuận tài chính

6.1

6.4

6.1

4.3

4.4

3.1

2.6

1.7

Chi phí bán hàng

42.6

46.4

40.7

35.8

47.6

34.6

31

26.7

Lợi nhuận khác

-2.5

1.2

0

0

-2.1

-0

0

0.1

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

7.6

10.4

47.8

56.3

41.8

37.6

64.4

89.4

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

6

8.4

38.2

45

32

30.1

51.5

71.6

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

1.4

1.8

8.8

9.5

7.9

8.5

13.3

14.9

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo phân tích
Xem tất cả
NET - Báo cáo kết quả kinh doanh qúy 3/2023

NET - Báo cáo kết quả kinh doanh qúy 3/2023

Nguồn: FireAnt-29/11/2023

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 7,085
P/E 4QGN 12.79
EPS 4 quý gần nhất 4,357
KLGD 10 phiên 2,338
EPS pha loãng 4,357
ROE 4QGN 16.93
ROA 4QGN 9.46
Giá trị sổ sách 26,546
P/B 2.1
Beta 0.17
EV/EBIT 6.73
EV/EBITDA 6.01
Vốn hóa (tỷ) 1,248 (+0)
Slg niêm yết 22,398,374
Slg lưu hành 22,398,374
Giá cao nhất 52T 63.1
Slg TDCN 2,687,804
Giá thấp nhất 52T 52.74
Tỷ lệ free-float (%) 12
Room NN N/A
% NN sở hữu 0.78
Room NN còn lại -173,974

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức NET

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty Cổ phần Bột giặt Net
NETCO chọn cho mình con đường riêng để đến với người tiêu dùng bằng tấm lòng của một nhà sản xuất chân chính, luôn giữ chữ “TÍN” với khách hàng qua “CHẤT LƯỢNG & GIÁ CẢ”. Vì vậy, so với sản phẩm của các công ty khác, các sản phẩm của NETCO luôn dành được sự chấp nhận và tin tưởng của đông đảo người tiêu dùng.
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.