24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NDN
NDN (HNX)

Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng

7.60 +0.10 (+1.33%)

Hỏi M.AI
KL: 28,400 CP Cập nhật lúc 14:45:03 20/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá ASCO

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

7.5

29.6%

16.9

240.7%

6.6

-16.7%

9.2

-61.1%

5.8

-39%

5

-65.7%

7.9

-88.4%

23.7

-57.8%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

7.5

29.6%

16.9

240.7%

6.6

-16.7%

9.2

-61.1%

5.8

-39%

5

-65.7%

7.9

-88.4%

23.7

-57.8%

Giá vốn hàng bán

4.4

-5.6%

8.3

-167.4%

4

-125.3%

4.9

59.9%

4.1

47.3%

3.1

57%

1.8

94.6%

12.2

53.1%

Lợi nhuận gộp

3.2

88.3%

8.6

364.1%

2.6

-57.6%

4.3

-62.4%

1.7

-0.7%

1.9

-74.5%

6.1

-82.7%

11.5

-61.9%

Thu nhập tài chính

28.5

31.5%

18

-4.8%

48.2

222.6%

96.5

273.6%

21.7

-50.2%

18.9

-35.3%

15

35.7%

25.8

-5.4%

Chi phí tài chính

2.9

-142.8%

21.9

-182.4%

19.1

-50.8%

13.8

55.8%

6.7

120.3%

26.5

2,558%

12.6

-5.3%

31.2

-49.8%

Chi phí tiền lãi

1

4%

0.2

84.1%

0.1

91.5%

0.9

28.1%

1.1

-20.3%

1.1

-35.5%

1.3

56.8%

1.2

42.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

0.4

-62.9%

0

N/A

1.4

N/A

-0

N/A

1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0

-115.8%

0.4

-4,786%

0

99.7%

0.1

83%

0

91.8%

0

97.9%

5.3

-107.5%

0.8

65.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

0.6

62.1%

3.5

-56.2%

4.8

-95.1%

1.7

-10.6%

1.7

17.3%

2.2

-50.5%

2.5

-39.5%

1.6

-5.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

28.5

-3.2%

0.9

-98%

28.4

4,223%

85.2

2,190%

29.4

207%

45

34.3%

0.7

-97.8%

3.7

-88.7%

Thu nhập khác

0.2

N/A

0

N/A

0

N/A

0

N/A

0

N/A

0

-99.8%

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

-0

N/A

N/A

N/A

-0.1

-170.5%

-3.6

-2,110%

0

100%

Thu nhập khác, ròng

0.2

N/A

0

100%

0

100.6%

-0

N/A

0

100%

-0.1

-170.5%

-3.6

-2,110%

0

-100%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

28.7

-2.5%

0.9

-98%

28.4

1,064%

85.1

2,189%

29.4

281.3%

44.9

34.2%

-2.9

-109.9%

3.7

-88.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.5

N/A

0.9

N/A

3.6

-36%

14.3

-857.5%

N/A

N/A

0

100%

2.6

52.9%

1.5

68%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.4

730.3%

0.6

N/A

0.2

-47,187%

0.1

72.5%

0.1

-8.7%

N/A

N/A

0

99.9%

0.2

65.8%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.2

-3,658%

1.6

N/A

3.7

-42.8%

14.3

-754.5%

0.1

88.7%

0

100%

2.6

57.6%

1.7

67.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

26.5

-9.8%

-0.6

-101.4%

24.6

542.8%

70.8

3,363%

29.3

307.6%

44.9

38.3%

-5.6

-123.5%

2

-92.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.2

-608.5%

-1.2

N/A

-0.3

N/A

-0.1

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

26.7

-9%

0.6

-98.7%

24.9

548.1%

70.9

3,367%

29.3

307.1%

44.9

38.3%

-5.6

-123.5%

2

-92.6%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

409

304.9%

627

38.4%

-79

-123.9%

29

-92.5%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính