24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NBW
NBW (HNX)

Công ty Cổ phần Cấp nước Nhà Bè

30.60 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 14:45:03 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

233.4

4.2%

239.9

1.9%

223.8

0.7%

233.2

-0.1%

224

1.3%

235.4

1.6%

222.3

1.1%

233.4

4.4%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

233.4

4.2%

239.9

1.9%

223.8

0.7%

233.2

-0.1%

224

1.3%

235.4

1.6%

222.3

1.1%

233.4

4.4%

Giá vốn hàng bán

154.1

1.7%

155.4

-0.7%

151.8

-2.9%

157.9

-0.7%

156.8

-3.5%

154.3

2.6%

147.5

2.6%

156.8

-10.2%

Lợi nhuận gộp

79.2

17.9%

84.5

4.2%

72.1

-3.7%

75.3

-1.6%

67.2

-3.5%

81.1

10.7%

74.9

9.1%

76.6

-5.6%

Thu nhập tài chính

0.1

11.3%

0.3

-39.8%

0

-82.3%

0.4

-33%

0.1

-88.1%

0.4

-61.8%

0.2

-39.3%

0.6

-64%

Chi phí tài chính

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

40.8

-2.7%

50.8

-0.5%

37.5

-5.8%

40.9

3.1%

39.7

7.3%

50.5

-10.3%

35.4

0.4%

42.2

5.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

28.4

-27.1%

23.3

-19.9%

23.9

2.9%

24.1

4.5%

22.3

-32.7%

19.4

-8.3%

24.6

-0.8%

25.2

16.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

10.2

92.9%

10.7

-7.4%

10.7

-28.3%

10.8

10%

5.3

-50.1%

11.6

9.4%

14.9

69.3%

9.8

24.9%

Thu nhập khác

0.3

1,154%

0.9

76,602%

0

80.2%

0

-5.6%

0

-78.9%

0

-93.6%

0

79,635%

0.1

228.3%

Chi phí khác

-0.1

39.4%

0

463.5%

-0

N/A

-0.1

N/A

-0.1

-1,982%

-0

N/A

N/A

N/A

0

99.9%

Thu nhập khác, ròng

0.2

386.8%

0.9

13,599%

-0

-304.7%

-0

-120.7%

-0.1

-176.1%

-0

-137.6%

0

5,774%

0.1

276.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

10.4

100.2%

11.7

0.7%

10.7

-28.5%

10.8

9.3%

5.2

-51.3%

11.6

9.1%

15

69.3%

9.9

25.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.7

-31.1%

3.3

-0.6%

1.4

35.5%

2.4

6.2%

2.1

4%

3.3

5.9%

2.2

-191.4%

2.6

-17.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.5

3,801%

0.1

-83.1%

0.8

8.2%

0.6

-28.1%

0

96.9%

0.9

-34.2%

0.9

16.4%

0.4

-272.1%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.2

-5.3%

3.2

-30.7%

2.3

27.5%

3

1.2%

2.1

20.1%

2.4

-11.4%

3.1

-68.4%

3

-30.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

8.2

164.4%

8.5

-7.2%

8.4

-28.7%

7.8

13.9%

3.1

-61.5%

9.1

8.5%

11.9

69.6%

6.8

23.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

8.2

164.4%

8.5

-7.2%

8.4

-28.7%

7.8

13.9%

3.1

-61.5%

9.1

8.5%

11.9

69.6%

6.8

23.1%

EPS Quý

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính