24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NAV
NAV (HOSE)

Công ty Cổ phần Nam Việt

12.95 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 08:30:02 16/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
84.8
16.53
19.49
12.78
10.87
85.07
10.22
10.42
101.94
1
16.51
19.47
2.25
17.61
1.8
17.61
Luỹ kế
33.04
38.96
13.12
102.68
12.22
119.55
2025
4
80
15.17
18.96
14
1.52
10.85
11.2
1.22
10.85
3
31.71
39.64
1.85
13.23
1.48
13.23
2
40.16
50.2
10.12
72.29
9.82
87.69
1
33.11
41.39
2.8
19.98
2.24
19.98
Cả năm
120.15
150.18
16.29
116.35
14.76
131.76
2024
4
74
34.44
46.54
17
6.15
36.16
13.6
5.58
41.05
3
34.32
46.38
3.07
18.04
2.45
18.04
2
28.58
38.62
9.74
57.29
9.17
67.44
1
8.86
11.97
2.41
14.19
1.93
14.19
Cả năm
106.2
143.51
21.37
125.68
19.14
140.72
2023
4
65
27.63
42.5
15
7.7
51.32
12
7.54
62.81
3
34.33
52.82
8.84
58.93
8.11
67.55
2
31.03
47.74
3.23
21.55
2.59
21.55
1
36.33
55.9
3.6
24.02
2.88
24.02
Cả năm
129.33
198.96
23.37
155.82
21.11
175.89
2022
4
74
40.53
54.77
18
9.03
50.17
14.4
8.6
59.75
3
11.02
14.9
8.8
48.88
8.07
56.07
2
35.72
48.26
4.85
26.93
3.88
26.93
1
13.3
17.98
3.5
19.43
2.8
19.43
Cả năm
100.57
135.91
26.16
145.31
23.2
161.1
2021
4
13.7
35.12
256.38
18
9.61
53.37
14.4
10.1
70.12
3
3.48
25.37
2.96
16.47
2.37
16.47
2
12.44
90.84
4.01
22.27
3.21
22.27
1
10.25
74.82
3.49
19.41
2.79
19.41
Cả năm
61.29
447.41
20.07
111.52
18.47
128.26
2020
4
106
17.32
16.34
18
7.09
39.39
14.4
5.81
40.36
3
17.47
16.48
11.19
62.17
10.47
72.7
2
14.42
13.61
5.74
31.9
5.37
37.3
1
21.59
20.37
3.06
17.02
3.06
21.27
Cả năm
70.8
66.8
27.09
150.48
24.71
171.63
2019
4
77
39.2
50.91
9.4
7.77
82.71
7.52
7.77
103.38
3
29.4
38.18
2.41
25.62
2.41
32.03
2
36.64
47.58
3.85
41
3.85
51.25
1
21.05
27.34
2.48
26.37
2.48
32.96
Cả năm
105.23
136.67
14.42
153.38
14.04
186.66
Hiệu quả kinh doanh