24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
NAV
NAV (HOSE)

Công ty Cổ phần Nam Việt

12.95 -0.95 (-6.83%)

Hỏi M.AI
KL: 1,000 CP Cập nhật lúc 14:45:11 15/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH kiểm toán AFC Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

16.5

-58.8%

16.5

-50.1%

15.2

-56%

31.7

-7.6%

40.2

40.5%

33.1

273.8%

34.4

24.7%

34.3

-0%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

16.5

-58.8%

16.5

-50.1%

15.2

-56%

31.7

-7.6%

40.2

40.5%

33.1

273.8%

34.4

24.7%

34.3

-0%

Giá vốn hàng bán

12.6

65.7%

12.9

54.8%

11.9

59.6%

27.9

5.4%

36.8

-53.4%

28.5

-439.6%

29.5

-20.8%

29.5

2.4%

Lợi nhuận gộp

3.9

16%

3.6

-21.7%

3.2

-33.8%

3.8

-20.9%

3.4

-26.8%

4.7

29.9%

4.9

54.8%

4.8

17.3%

Thu nhập tài chính

9.9

10.1%

0.8

83.3%

0.6

-84.2%

0.4

-19.2%

9

19.9%

0.4

-62.1%

3.9

-52%

0.5

-92.2%

Chi phí tài chính

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí tiền lãi

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0

-215.7%

N/A

N/A

0

83.8%

0

73.3%

0

89.8%

0

93.3%

0

N/A

0

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

3

-7.6%

2.2

0.4%

2.3

12.6%

2.3

6.8%

2.8

-20.1%

2.2

2.1%

2.6

25.6%

2.4

-12.7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

10.8

12.9%

2.2

-22.7%

1.6

-74.4%

2

-32.1%

9.5

-2%

2.8

18.1%

6.1

-20.3%

2.9

-65.2%

Thu nhập khác

1

66.3%

0.4

28,157%

N/A

N/A

0.3

48%

0.6

N/A

0

58.8%

0

75.9%

0.2

-63.9%

Chi phí khác

-0.9

-1,736%

-0.4

-598.9%

-0

N/A

-0.4

-2,498%

-0.1

-10,652%

-0.1

N/A

N/A

N/A

-0

N/A

Thu nhập khác, ròng

0.1

-83.4%

0.1

201.1%

-0

-377.8%

-0.1

-170.4%

0.6

N/A

-0

-5,570%

0

75.9%

0.2

-66.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

10.9

7.4%

2.3

-19.5%

1.5

-75.3%

1.9

-39.6%

10.1

3.9%

2.8

15.9%

6.1

-20.1%

3.1

-65.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.4

-50.7%

0.5

19.5%

0.3

46.1%

0.4

39.6%

0.3

47.5%

0.6

-15.9%

0.6

-252.9%

0.6

16.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.4

-50.7%

0.5

19.5%

0.3

46.1%

0.4

39.6%

0.3

47.5%

0.6

-15.9%

0.6

-252.9%

0.6

16.3%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

10.4

6.1%

1.8

-19.5%

1.2

-78.2%

1.5

-39.6%

9.8

7.1%

2.2

15.9%

5.6

-25.9%

2.5

-69.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

10.4

6.1%

1.8

-19.5%

1.2

-78.2%

1.5

-39.6%

9.8

7.1%

2.2

15.9%

5.6

-25.9%

2.5

-69.7%

EPS Quý

1,213

6.1%

210

-19.5%

442

-32.2%

173

-39.3%

1,143

7%

261

16.5%

652

-25.6%

285

-69.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính