24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
MSN
MSN (HOSE)

Công ty Cổ phần Tập đoàn MaSan

71.70 +0.60 (+0.84%)

Hỏi M.AI
KL: 2,983,400 CP Cập nhật lúc 14:54:16 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH KPMG Việt NamTop 4 công ty kiểm toán lớn nhất Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

28,196.2

53%

24,075.2

27.1%

23,300.6

2.5%

21,255.7

-1.5%

18,425.1

-8.8%

18,946.4

0%

22,735.9

9%

21,574.6

6.6%

Các khoản giảm trừ

78.5

28.6%

55.5

-11.3%

54.7

-59.1%

91.8

-4.7%

109.9

-59%

49.9

43%

34.4

56.1%

87.7

2.4%

Doanh thu thuần

28,117.7

53.5%

24,019.8

27.1%

23,245.8

2.4%

21,163.8

-1.5%

18,315.1

-9%

18,896.5

0.2%

22,701.5

9.2%

21,486.9

6.6%

Giá vốn hàng bán

19,206.8

-52.1%

16,113.7

-26.9%

15,990.4

-2.3%

14,722.3

2.3%

12,625.7

11.2%

12,702.3

6.6%

15,639

-4.2%

15,066.3

-6%

Lợi nhuận gộp

8,910.9

56.6%

7,906

27.6%

7,255.4

2.7%

6,441.5

0.3%

5,689.4

-3.9%

6,194.2

17.9%

7,062.5

22.4%

6,420.6

8.1%

Thu nhập tài chính

497.4

35.4%

425.1

-26.3%

320.9

-83.7%

829.1

-3%

367.4

-43.2%

576.8

0.5%

1,967.7

205.3%

854.5

103%

Chi phí tài chính

1,823.2

-31.4%

1,894.8

-0.7%

1,604.4

16.3%

2,041.6

-0.5%

1,388

32.4%

1,882.5

0.9%

1,917

-18.7%

2,032

14.8%

Chi phí tiền lãi

1,697.7

-52.7%

1,214.6

12.8%

1,231.5

19.3%

1,682.3

1.5%

1,111.8

28.2%

1,392.6

14.1%

1,526.4

8.5%

1,707.4

2.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

1,475.4

18.9%

1,341.2

12.7%

1,384.3

81.3%

1,264.6

9.2%

1,241.1

-2.5%

1,190.1

-4.7%

763.7

-19.3%

1,158.2

10.4%

Chi phí bán hàng

4,302.9

-29.3%

4,089.7

-10.2%

3,807.5

-5.6%

3,356.4

8.8%

3,328.8

10.1%

3,709.8

-3.6%

3,604.6

5.7%

3,678.3

-1.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

564.1

41%

1,369.1

-61.2%

906.1

-0%

1,001.7

11.3%

956.7

-5.1%

849.4

12.6%

905.8

12.1%

1,129.2

-18%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

4,193.5

158.1%

2,318.7

52.6%

2,642.7

-21.5%

2,135.5

34%

1,624.5

38.4%

1,519.4

142.5%

3,366.5

277%

1,593.7

259.8%

Thu nhập khác

23.4

-90.2%

24.6

119%

123.9

82.2%

73

106.7%

238.3

310%

11.2

-39.4%

68

-19.4%

35.3

-78.4%

Chi phí khác

-54.2

-226.3%

-23.2

92.5%

-99.2

87.2%

-56.4

10.8%

-16.6

73.7%

-308.2

-2,575%

-777.9

-2,530%

-63.3

-171.4%

Thu nhập khác, ròng

-30.8

-113.9%

1.4

100.5%

24.7

103.5%

16.6

159.3%

221.7

4,620%

-297

-4,323%

-709.9

-1,396%

-28

-120%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

4,162.8

125.5%

2,320.2

89.8%

2,667.4

0.4%

2,152.1

37.5%

1,846.3

58%

1,222.4

92.9%

2,656.6

180.3%

1,565.8

168.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

365.7

-99.6%

398.8

-83.1%

324.8

46.4%

310.8

16.3%

183.2

23.5%

217.9

26.1%

605.5

-22.3%

371.3

-16.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

2.8

106.4%

52.2

343.4%

47.2

90.6%

24.5

-77%

43.7

-362.9%

21.5

-115.3%

504.6

-885.1%

106.5

-51.7%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

362.9

-59.9%

346.6

-44.8%

372

66.5%

286.3

-8.2%

226.9

-1.8%

239.3

-54.6%

1,110.1

-157.5%

264.7

-169.1%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

3,799.9

134.7%

1,973.6

100.8%

2,295.3

48.4%

1,865.8

43.4%

1,619.4

71.2%

983

105.3%

1,546.6

199.3%

1,301

168.5%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

674.7

14.9%

727.8

23.4%

821.4

-4%

657.1

9.5%

587.2

32.4%

589.5

57.4%

855.5

83.3%

599.9

37.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

3,125.2

202.8%

1,245.8

216.6%

1,474

113.3%

1,208.7

72.4%

1,032.2

105.4%

393.5

277.1%

691.1

1,279%

701.1

1,349%

EPS Quý

2,056

201.5%

819

215%

969

110.7%

795

71.7%

682

98.8%

260

256.2%

460

1,214%

463

1,261%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính