24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
MDF
MDF (UPCOM)

Công ty Cổ phần Gỗ MDF VRG Quảng Trị

6.40 -0.70 (-9.86%)

Hỏi M.AI
KL: 200 CP Cập nhật lúc 15:00:05 21/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH kiểm toán AFC Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

271.3

13.2%

311.4

58.4%

269.3

18.3%

323

11.5%

239.8

-14.6%

196.6

-17.9%

227.6

5.6%

289.7

9.7%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

0.5

-2,261%

N/A

N/A

N/A

N/A

0.4

-275.8%

0

-241.6%

0

94%

0.6

-4,458%

Doanh thu thuần

271.3

13.4%

310.9

58.2%

269.3

18.3%

323

11.8%

239.3

-14.7%

196.6

-17.9%

227.6

5.7%

289.1

9.5%

Giá vốn hàng bán

245.8

-11.3%

281.7

-61.7%

248.4

-18.4%

297

-13%

220.9

10.7%

174.2

18.2%

209.8

-5.2%

262.8

-14.3%

Lợi nhuận gộp

25.5

38.2%

29.2

30.8%

20.9

17.5%

26

-1%

18.5

-44.5%

22.3

-15.1%

17.8

12.4%

26.3

-22.8%

Thu nhập tài chính

0.1

-94.9%

0.1

-86.1%

0.8

-22.5%

0.2

-93.7%

1.1

636.7%

0.8

-49.3%

1.1

-22%

2.6

314.5%

Chi phí tài chính

6.8

-56.5%

6.2

-42%

4.7

-10.9%

4.5

18.1%

4.3

44.2%

4.4

33.8%

4.3

39.4%

5.5

38.8%

Chi phí tiền lãi

6.4

-49.5%

6.2

-42.8%

4.6

-12.5%

4.4

16.7%

4.3

28%

4.3

33.3%

4.1

41.4%

5.3

39.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

9.8

5.2%

13.3

2.4%

10.6

-1.4%

11.2

31.9%

10.3

30.4%

13.6

22.4%

10.5

41.1%

16.4

37.7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

4.6

-23.9%

5

-34.6%

4.3

-20.9%

6.1

-29.2%

3.7

-16.9%

3.7

16.2%

3.5

-2.4%

4.7

-5.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

4.4

274.9%

4.9

237.2%

2.1

251.4%

4.4

93.3%

1.2

-84.7%

1.4

304.9%

0.6

105.5%

2.3

143.9%

Thu nhập khác

0.1

N/A

0.5

N/A

0.1

9.3%

1.1

7,130%

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

-86.3%

-0

-100.6%

Chi phí khác

-0.4

N/A

-0.4

-46,846%

-0.1

N/A

-0.6

-485%

0

100%

-0

99.5%

N/A

N/A

0.1

105.6%

Thu nhập khác, ròng

-0.4

N/A

0.1

12,325%

-0.1

-241.7%

0.5

281.6%

0

99.9%

-0

-100%

0.1

-82.8%

0.1

175.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

4

242.2%

5

245.1%

2.1

211.3%

4.9

103.9%

1.2

-84.6%

1.4

-65%

0.7

106.2%

2.4

145%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

4

242.2%

5

245.1%

2.1

211.3%

4.9

103.9%

1.2

-84.6%

1.4

-65%

0.7

106.2%

2.4

145%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

4

242.2%

5

245.1%

2.1

211.3%

4.9

103.9%

1.2

-84.6%

1.4

-65%

0.7

106.2%

2.4

145%

EPS Quý

73

247.6%

91

250%

37

208.3%

88

100%

21

-84.8%

26

-65.3%

12

106.2%

44

145.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính