24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
LLM
LLM (UPCOM)

Tổng công ty lắp máy Việt Nam - Công ty Cổ phần

28.20 +0.10 (+0.36%)

Hỏi M.AI
KL: 600 CP Cập nhật lúc 15:00:06 02/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,184.6

65%

900.4

-61.3%

1,719.8

70.5%

668.2

-61.8%

717.7

-57.6%

2,326.8

41%

1,008.6

-58.5%

1,747.9

27.5%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

1,184.6

65%

900.4

-61.3%

1,719.8

70.5%

668.2

-61.8%

717.7

-57.6%

2,326.8

41%

1,008.6

-58.5%

1,747.9

27.5%

Giá vốn hàng bán

754.2

-11.9%

745.1

67.3%

1,486.4

-39.5%

611.6

63.2%

673.9

58.8%

2,280.3

-43%

1,065.9

54.7%

1,660.2

-28.3%

Lợi nhuận gộp

430.4

882.2%

155.3

234.3%

233.4

507.2%

56.6

-35.4%

43.8

-23.7%

46.5

-17.2%

-57.3

-176.2%

87.7

14.8%

Thu nhập tài chính

60.8

-4.4%

26.7

34%

1.5

-98%

55

360.3%

63.5

8.9%

19.9

-42.1%

75.5

277%

21.1

-144.6%

Chi phí tài chính

66.7

-4.5%

11.2

59.9%

19.4

10.5%

21.7

45.3%

63.8

-120.1%

27.9

26.6%

21.7

40%

39.7

-43.4%

Chi phí tiền lãi

8.8

48.7%

9.6

52.5%

11.9

34.1%

13.2

43.1%

17.2

30.4%

20.2

17.4%

18.1

25.7%

23.2

1.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

4.8

261.8%

3.1

-19.6%

1.7

-77.8%

5.8

377%

-3

38.9%

3.8

194.5%

7.5

161.2%

-2.1

69.5%

Chi phí bán hàng

282.6

N/A

55.4

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

93.4

-426.1%

22.7

-418.7%

18.2

-160.7%

7.6

153%

17.8

71.3%

4.4

67.8%

7

79.4%

14.3

83.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

618.4

2,608%

95.7

152.8%

198.9

6,741%

103.2

884.4%

22.8

13.6%

37.9

8.7%

-3

-110.7%

10.5

132.7%

Thu nhập khác

0.8

-83.4%

66.3

349.1%

189.4

847.6%

0.8

-84%

5

99.6%

14.8

746.2%

20

379.4%

4.8

60.9%

Chi phí khác

-2.3

-51.2%

-2.1

12%

-1.3

84%

-1.5

-8.9%

-1.5

19.7%

-2.4

-88.5%

-8.3

-96.6%

-1.3

40.9%

Thu nhập khác, ròng

-1.5

-141.2%

64.2

418.1%

188.1

1,506%

-0.7

-120.3%

3.5

450.4%

12.4

2,437%

11.7

27,366%

3.4

393.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

616.9

2,240%

160

218.3%

387

4,341%

102.5

635.9%

26.4

27.1%

50.3

42.2%

8.7

-68.8%

13.9

167.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

135.4

N/A

18.4

N/A

84.9

-27,863%

6.9

-689.9%

N/A

N/A

N/A

N/A

0.3

-26.5%

0.9

-643.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

2.6

-229.6%

0

79.8%

0.4

-209.9%

0.4

200.7%

0.8

37.2%

0.2

84%

0.3

120.3%

0.4

65.6%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

138

-17,233%

18.5

-7,897%

85.3

N/A

6.5

-415.5%

0.8

48.1%

0.2

84%

0

102.3%

1.3

-30.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

478.9

1,773%

141.5

182.9%

301.7

3,345%

96.1

657.8%

25.6

33.1%

50

47.6%

8.8

-66.3%

12.7

199%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-1

38.4%

25.6

1,470%

-13.1

-118.5%

-2.1

4.8%

-1.5

46.3%

-1.9

9.4%

-6

12.3%

-2.3

35.2%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

479.9

1,670%

115.9

123.3%

314.8

2,033%

98.2

557.8%

27.1

22.8%

51.9

44.3%

14.8

-55.1%

14.9

93.5%

EPS Quý

6,019

1,670%

1,454

123.3%

3,094

1,572%

1,232

558.8%

340

22.7%

651

44.4%

185

-55.1%

187

92.8%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính