Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
4.00 -0.30 (-6.98%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp LGL | 185,500 | |
| KL MUA chủ động | 40,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 118,600 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 26,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
20/10 | 4 | -0.3 -6.98% | 0.75 | 185,500 | 0 | 0 |
19/10 | 4.3 | 0.01 +0.23% | 0.01 | 2,500 | 0 | 0 |
16/10 | 4.29 | 0.14 +3.37% | 0.08 | 18,600 | 0 | 0 |
15/10 | 4.15 | 0.12 +2.98% | 0 | 1,000 | 0 | 0 |
14/10 | 4.03 | -0.03 -0.74% | 0.03 | 8,000 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)