24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
L40
L40 (HNX)

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng 40

22.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 27,500 CP Cập nhật lúc 14:45:02 16/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Kiểm toán CPA Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

50.1

-4.2%

88.8

120.2%

63.3

-26.8%

106.8

35%

52.3

-25.9%

40.3

115.8%

86.4

109.2%

79.1

183.7%

Các khoản giảm trừ

0.2

N/A

0.2

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

50.3

-3.8%

88.6

119.7%

63.3

-26.8%

106.8

35%

52.3

-25.8%

40.3

115.8%

86.4

109.2%

79.1

183.7%

Giá vốn hàng bán

36

21.2%

56.8

-41.3%

56.7

31.8%

64.9

12.6%

45.7

30.8%

40.2

-134%

83.2

-114%

74.2

-165%

Lợi nhuận gộp

14.3

114.9%

31.9

20,746%

6.5

103.1%

42

747.9%

6.7

46.1%

0.2

-89.9%

3.2

32%

5

4,972%

Thu nhập tài chính

0.3

324.1%

0

-93.6%

0

-97.4%

0

-93.3%

0.1

-389.4%

0.7

220%

0.1

23.3%

0.1

132.8%

Chi phí tài chính

0

-27,949%

0.8

N/A

1

N/A

N/A

N/A

0

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí tiền lãi

0

N/A

0.8

N/A

1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

1.6

-17%

1

12.5%

1.7

23.7%

0.6

70.2%

1.4

33%

1.2

7.8%

2.3

22%

2.1

-15.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

13

152.5%

30.1

8,637%

3.8

253.3%

41.3

1,313%

5.1

102.9%

-0.4

-175.6%

1.1

371.1%

2.9

252.9%

Thu nhập khác

0

N/A

N/A

N/A

0.8

-98.5%

51.9

7,636%

0

N/A

0.4

N/A

53.7

8,008%

0.7

-55.3%

Chi phí khác

-0.1

N/A

-0.1

-3,514%

-0

99.8%

-0

98.9%

0

99.2%

-0

-197.9%

-7.2

N/A

-0.4

-4,146%

Thu nhập khác, ròng

-0.1

N/A

-0.1

-137.4%

0.8

-98.3%

51.9

19,682%

0

99.3%

0.4

28,894%

46.5

6,992%

0.3

-82.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

12.9

149.8%

30

N/A

4.5

-90.5%

93.2

2,824%

5.1

103%

0

-96%

47.5

17,961%

3.2

853.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

2.7

-160.3%

6.1

N/A

0.6

93.7%

33.8

-3,234%

1

-102.9%

0

95.2%

9.5

-33,290%

1

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

2.7

-160.3%

6.1

N/A

0.6

93.7%

33.8

-3,234%

1

-102.9%

0

95.2%

9.5

-33,290%

1

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

10.2

147.2%

23.9

N/A

3.9

-89.7%

59.4

2,633%

4.1

103%

0

-96.2%

38

12,926%

2.2

614.2%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.1

N/A

-0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

10.2

148.5%

24

N/A

3.9

-89.7%

59.4

2,633%

4.1

103%

0

-96.2%

38

12,926%

2.2

614.2%

EPS Quý

948

150.1%

2,220

55,400%

364

-96.6%

N/A

N/A

379

-33.2%

4

-96.2%

10,627

12,859%

604

611.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính