24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
KTS
KTS (HNX)

Công ty Cổ phần Đường Kon Tum

20.00 +1.00 (+5.26%)

Hỏi M.AI
KL: 100 CP Cập nhật lúc 14:45:03 22/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
0
310.06
0
0
1.72
0
0
1.52
0
1
101.36
0
0.96
0
0.85
0
Luỹ kế
411.42
0
2.68
0
2.37
0
2025
4
461.3
109.24
23.68
12.1
0.74
6.11
11.5
0.71
6.15
3
59.5
12.9
2.54
20.99
2.49
21.67
2
100.94
21.88
3.8
31.42
3.67
31.94
1
64.16
13.91
11.41
94.26
11.13
96.81
Cả năm
333.83
72.37
18.49
152.78
18
156.56
2024
4
493.4
118.83
24.08
26.8
15.07
56.23
26.4
14.82
56.15
3
57.07
11.57
4.55
16.97
4.47
16.92
2
119.19
24.16
20.29
75.69
20.3
76.9
1
86.06
17.44
11.33
42.26
11.05
41.85
Cả năm
381.15
77.25
51.23
191.15
50.64
191.82
2023
4
517.75
58.31
11.26
28.5
-0.64
-2.25
27.9
-0.88
-3.15
3
15.4
2.97
0.45
1.59
0.44
1.58
2
288.84
55.79
24
84.2
23.73
85.07
1
153.44
29.64
12.79
44.88
12.44
44.6
Cả năm
515.99
99.66
36.6
128.43
35.74
128.1
2022
4
405.67
46.57
11.48
6.51
2.01
30.85
5.2
1.6
30.7
3
58.83
14.5
0.81
12.44
0.42
8.11
2
46.97
11.58
4.28
65.8
3.29
63.28
1
109.02
26.87
4.49
69.05
3.9
74.93
Cả năm
261.39
64.43
11.59
178.14
9.21
177.01
2021
4
259.8
13.56
5.22
2.7
0.92
34.19
2.7
0.4
14.68
3
6.85
2.64
0.84
31.15
0.42
15.58
2
80.46
30.97
4.01
148.34
3.35
124.02
1
109.56
42.17
1.05
39.05
0.66
24.37
Cả năm
210.42
80.99
6.82
252.72
4.82
178.64
2020
4
486.52
17.48
3.59
6.53
0.72
11.09
6.25
0.36
5.82
3
40.72
8.37
1.49
22.86
1.08
17.34
2
80.55
16.56
1.13
17.34
0.96
15.41
1
53.77
11.05
0.56
8.59
0.53
8.47
Cả năm
192.52
39.57
3.91
59.89
3.16
50.53
2019
4
763.54
17.48
2.29
7.6
2.34
30.81
6.64
2.16
32.44
3
1.4
0.18
-1.64
-21.59
-1.66
-25.06
2
75.57
9.9
-2.83
-37.25
-3.11
-46.74
1
51.45
6.74
5.67
74.65
5.92
89.16
Cả năm
145.9
19.11
3.54
46.62
3.31
49.81
Hiệu quả kinh doanh