24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
KTS
KTS (HNX)

Công ty Cổ phần Đường Kon Tum

19.00 -0.80 (-4.04%)

Hỏi M.AI
KL: 1,400 CP Cập nhật lúc 14:45:02 21/10

Đơn vị kiểm toán (2025): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn RSM Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

310.1

207.2%

101.4

58%

109.2

-8.1%

59.5

4.3%

100.9

-15.3%

64.2

-25.4%

118.8

103.8%

57.1

270.5%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

310.1

207.2%

101.4

58%

109.2

-8.1%

59.5

4.3%

100.9

-15.3%

64.2

-25.4%

118.8

103.8%

57.1

270.5%

Giá vốn hàng bán

291.7

-247.4%

91.7

-108.8%

101.5

-4%

51.2

-9.7%

84

5.6%

43.9

31.8%

97.6

-102.5%

46.6

-245.6%

Lợi nhuận gộp

18.4

8.1%

9.7

-52.3%

7.8

-63.5%

8.3

-20.3%

17

-43.8%

20.3

-6.6%

21.2

110.1%

10.5

446.5%

Thu nhập tài chính

0.5

-15.1%

0.7

-41.9%

0.3

-71.2%

0.2

4,749%

0.6

92.6%

1.2

-2.2%

1.2

3%

0

-40.7%

Chi phí tài chính

6.7

-49.1%

3.9

11.4%

4.5

8%

4.5

6.1%

4.5

8.2%

4.4

30.8%

4.9

47.5%

4.8

-669.6%

Chi phí tiền lãi

5.9

-33.2%

3.9

11.4%

4.4

9.3%

4.5

6.1%

4.4

7.5%

4.4

30.8%

4.9

45.9%

4.8

-438.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

7.4

-17.3%

3

-120.6%

0.8

-337.4%

0.1

58.5%

6.3

-153.3%

1.4

-540.6%

0.2

-156.8%

0.3

-510%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

2.4

6.8%

1.7

52.3%

1.5

-6.7%

0.4

25%

2.6

0.1%

3.6

4%

1.5

27.2%

0.6

9.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

2.4

-43.2%

1.6

-86.3%

1.2

-92.3%

3.5

-27%

4.2

-79.5%

12

-3.9%

15.8

9,558%

4.8

685%

Thu nhập khác

0

-28.5%

0.1

0%

0

-47.8%

N/A

N/A

0

-47%

0.1

0%

0.1

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

-0.7

-61.3%

-0.8

-15.9%

-0.5

39.3%

-0.9

-312.1%

-0.4

-48.4%

-0.7

44.9%

-0.8

-77.6%

-0.2

12.8%

Thu nhập khác, ròng

-0.7

-61.8%

-0.7

-19.3%

-0.5

38.6%

-0.9

-312.1%

-0.4

-50.1%

-0.6

49.8%

-0.8

-64.5%

-0.2

-48.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1.7

-54.6%

1

-91.6%

0.7

-95.1%

2.5

-44.1%

3.8

-81.3%

11.4

0.7%

15.1

2,449%

4.5

900.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.2

-62.1%

0.1

60.8%

0

87.1%

0

40.8%

0.1

-892.1%

0.3

1.3%

0.2

-4.2%

0.1

-450.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.2

-62.1%

0.1

60.8%

0

87.1%

0

40.8%

0.1

-892.1%

0.3

1.3%

0.2

-4.2%

0.1

-450.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1.5

-58.7%

0.9

-92.3%

0.7

-95.2%

2.5

-44.2%

3.7

-81.9%

11.1

0.8%

14.8

1,788%

4.5

915.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1.5

-58.7%

0.9

-92.3%

0.7

-95.2%

2.5

-44.2%

3.7

-81.9%

11.1

0.8%

14.8

1,788%

4.5

915.9%

EPS Quý

299

-58.7%

169

-92.3%

139

-95.3%

492

-44.1%

724

-81.9%

2,196

0.8%

2,924

1,790%

881

912.6%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính