Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
113.00 -2.10 (-1.82%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KSV | 64,400 | |
| KL MUA chủ động | 15,400 | M |
| KL BÁN chủ động | 39,900 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 9,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 113 | -2.1 -1.82% | 7.37 | 64,400 | 0 | 0 |
14/10 | 115.1 | 0.6 +0.52% | 4.56 | 41,200 | 0 | 0 |
13/10 | 114.5 | -9 -7.29% | 19.26 | 164,400 | 0 | 4 |
12/10 | 123.5 | 0.5 +0.41% | 9.5 | 75,700 | 0 | 0 |
09/10 | 123 | -10.1 -7.59% | 30.22 | 234,900 | 0 | 13 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)