Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
102.00 -2.00 (-1.92%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KSV | 41,400 | |
| KL MUA chủ động | 19,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 19,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 2,600 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 102 | -2 -1.92% | 4.21 | 41,400 | 0 | 0 |
05/11 | 104 | 2 +1.96% | 2.85 | 28,200 | 0 | 0 |
04/11 | 102 | 1.9 +1.90% | 7.09 | 70,800 | 0 | 18 |
03/11 | 100.1 | 0.1 +0.10% | 3.93 | 39,100 | 0 | 0 |
02/11 | 100 | -9.5 -8.68% | 21.74 | 216,400 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)