24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
KSV
KSV (HNX)

Tổng công ty Khoáng sản TKV - CTCP

113.00 -2.10 (-1.82%)

Hỏi M.AI
KL: 64,400 CP Cập nhật lúc 14:45:02 15/10

Tổng hợp trong phiên KSV

Giá trần 126.60
Giá TC 115.10
Giá sàn 103.60
NN mua 0
Cao nhất 117.90
Trung bình 114.41
Thấp nhất 113.00
NN bán 0
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
4,300 113
113.4 300
200 112.6
114 600
1,100 112.5
114.5 500
5,600
1,400

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

4,656.9

5,233.2

3,702.8

3,868

3,921.5

3,061.7

3,638

3,031.2

Giá vốn hàng bán

2,450

3,904.7

2,856.8

2,590.2

3,118.5

2,433.6

2,863.1

2,428.8

Lợi nhuận gộp

2,206.8

1,328.5

846

1,277.8

803

628.1

774.9

602.5

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

47.5

25.4

23.8

33

19.5

20.5

19.9

19.9

Lợi nhuận tài chính

-1

-29.8

-29.9

-37.4

-46.4

-50.6

-63.3

-46.4

Chi phí bán hàng

12.1

25.8

45.9

38.2

37.3

29.8

37.6

32.9

Lợi nhuận khác

-1.1

-1.7

-32.3

-5.4

-7.3

-0.6

-25.1

-1.5

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,919.7

1,120

713.5

748.4

586.6

405.3

568.2

298.2

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,529.4

896.5

540.8

594

459.5

314.1

431.5

239.1

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

32.9

17.1

17.8

15.4

11.2

10.3

10.5

7.9

Trang trước
Trang sau
Xem báo cáo phân tích
Xem tất cả
KSV - Báo cáo kết quả kinh doanh qúy 3/2023

KSV - Báo cáo kết quả kinh doanh qúy 3/2023

Nguồn: FireAnt-28/11/2023

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 9,851
P/E 4QGN 9.63
EPS 4 quý gần nhất 11,734
KLGD 10 phiên 113,618
EPS pha loãng 11,734
ROE 4QGN 62.92
ROA 4QGN 31.75
Giá trị sổ sách 22,001
P/B 5.14
Beta 2.34
EV/EBIT 11.97
EV/EBITDA 8.24
Vốn hóa (tỷ) 33,900 (+0)
Slg niêm yết 299,999,812
Slg lưu hành 299,999,812
Giá cao nhất 52T 149.77
Slg TDCN 5,823,146
Giá thấp nhất 52T 57.65
Tỷ lệ free-float (%) 2
Room NN N/A
% NN sở hữu N/A
Room NN còn lại -450

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán BDO

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức KSV

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Tổng công ty Khoáng sản TKV - CTCP
Tổng công ty Khoáng sản - TKV hoạt động theo mô hình Công ty mẹ- Công ty con (tiền thân là Tổng công ty Khoáng sản Việt Nam) là doanh nghiệp Nhà nước, hạng đặc biệt, được thành lập theo Quyết định số 1118/QĐ/TCCBĐT. Doanh nghiệp hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực khai khoáng.
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.