24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
KSV
KSV (HNX)

Tổng công ty Khoáng sản TKV - CTCP

113.00 -2.10 (-1.82%)

Hỏi M.AI
KL: 64,400 CP Cập nhật lúc 14:45:02 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán BDO

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

4,656.9

18.8%

5,233.2

70.9%

3,702.8

1.8%

3,868

26.1%

3,921.5

14.2%

3,061.7

-2.8%

3,638

20.5%

3,066.3

-8.3%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

35.1

N/A

Doanh thu thuần

4,656.9

18.8%

5,233.2

70.9%

3,702.8

1.8%

3,868

27.6%

3,921.5

14.2%

3,061.7

-2.8%

3,638

20.5%

3,031.2

-9.3%

Giá vốn hàng bán

2,450

21.4%

3,904.7

-60.5%

2,856.8

0.2%

2,590.2

-6.7%

3,118.5

-20.3%

2,433.6

12.8%

2,863.1

-6.5%

2,428.8

21.1%

Lợi nhuận gộp

2,206.8

174.8%

1,328.5

111.5%

846

9.2%

1,277.8

112.1%

803

-4.4%

628.1

74.5%

774.9

134.3%

602.5

126.9%

Thu nhập tài chính

36.1

286.5%

5.4

370.4%

7.9

14.7%

2.1

-58.3%

9.3

1,276%

1.2

-20.9%

6.9

186.8%

5.1

23.1%

Chi phí tài chính

36.8

31.1%

35.3

31.8%

37.7

41.1%

39.5

23.3%

53.4

-8.2%

51.7

44.3%

64

33.3%

51.6

45.4%

Chi phí tiền lãi

36.4

23.4%

35.3

31.7%

37

34.8%

39.5

31.7%

47.5

27.3%

51.6

16.9%

56.8

29.2%

57.9

28.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

12.1

67.5%

25.8

13.7%

45.9

-21.9%

38.2

-15.8%

37.3

-67.3%

29.8

-45.9%

37.6

-80.5%

32.9

-48.8%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

273.2

-113.9%

151.2

-6.6%

24.5

71.8%

448.5

-100.8%

127.7

-4.5%

141.9

7.1%

86.8

20.8%

223.4

-109.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

1,920.8

223.4%

1,121.7

176.4%

745.8

25.7%

753.8

151.5%

593.9

-8.2%

405.8

325%

593.3

456.1%

299.7

549.1%

Thu nhập khác

1.6

-8.9%

0.7

-59.3%

56.6

1,563%

1.7

-64.4%

1.7

228.5%

1.8

-15.1%

3.4

47.5%

4.7

850.6%

Chi phí khác

-2.7

70.7%

-2.5

-4.9%

-88.9

-211.9%

-7

-13.8%

-9

79%

-2.3

0.4%

-28.5

21.6%

-6.2

-84.3%

Thu nhập khác, ròng

-1.1

85.3%

-1.7

-208.4%

-32.3

-28.9%

-5.4

-257%

-7.3

82.8%

-0.6

-121.8%

-25.1

26.3%

-1.5

47.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

1,919.7

227.3%

1,120

176.3%

713.5

25.6%

748.4

151%

586.6

-2.9%

405.3

325.5%

568.2

682.3%

298.2

588.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

387.3

-166.2%

228.1

-150.3%

169.3

-14.4%

154.4

-161.4%

145.5

-10.4%

91.1

-383.7%

148

-363.4%

59

-677.3%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

3

-116.5%

4.7

9,151%

3.4

-129.9%

0.1

0%

18.4

35,933%

0.1

0%

11.3

22,034%

0.1

0%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

390.3

-207.1%

223.4

-145%

172.7

-26.3%

154.4

-161.3%

127.1

3.6%

91.2

-382.7%

136.7

-327.5%

59.1

-672.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

1,529.4

232.8%

896.5

185.4%

540.8

25.4%

594

148.4%

459.5

-2.7%

314.1

311.4%

431.5

961.5%

239.1

570.3%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

116.7

328.7%

-82.1

-387.6%

6.8

118.1%

-0.8

95.2%

-51

-722%

-16.8

-566.4%

-37.5

-453.4%

-16.5

-287.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

1,412.7

176.7%

978.6

195.7%

534

13.9%

594.8

132.8%

510.5

6.7%

330.9

354.9%

469

1,461%

255.5

540.3%

EPS Quý

7,063

176.8%

4,893

195.7%

2,670

13.9%

2,974

132.7%

2,552

6.6%

1,655

354.7%

2,345

9.4%

1,278

-1.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính