Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
74.50 -0.30 (-0.40%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp KSF | 93,500 | |
| KL MUA chủ động | 63,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 30,400 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 74.5 | -0.3 -0.40% | 6.98 | 93,500 | 0 | 0 |
14/10 | 74.8 | -0.1 -0.13% | 8.56 | 114,400 | 0 | 0 |
13/10 | 74.9 | -0.5 -0.66% | 6.24 | 82,900 | 0 | 0 |
12/10 | 75.4 | -0.2 -0.26% | 8 | 106,100 | 0 | 0 |
09/10 | 75.6 | 0.2 +0.27% | 9.63 | 127,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)