24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
IVS
IVS (HNX)

Công ty Cổ phần Chứng khoán Guotai Junan (Việt Nam)

6.30 +0.20 (+3.28%)

Hỏi M.AI
KL: 33,500 CP Cập nhật lúc 15:10:01 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Định giá Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

32.2

5.3%

34.6

28.8%

30.9

67.3%

31

68.4%

30.6

64.5%

26.9

45.1%

18.5

-3.7%

18.4

-4%

Doanh thu hoạt động môi giới chứng khoán

2.7

-60.5%

4.1

-18.8%

4.2

48.9%

5.9

60.7%

6.9

66%

5

-1%

2.8

-33.6%

3.7

-4%

Doanh thu bảo lãnh phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu đại lý phát hành chứng khoán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động tư vấn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu hoạt động ủy thác đấu giá

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu lưu ký chứng khoán

0.2

-0.5%

0.2

21.2%

0.2

16.9%

0.2

-0.5%

0.2

21.7%

0.2

-3.6%

0.2

-19.1%

0.2

0.6%

Doanh thu hoạt động đầu tư chứng khoán, góp vốn

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu cho thuê sử dụng tài sản

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu khác

0.1

18.9%

0.1

15.7%

0.1

11.1%

0.1

N/A

0.1

N/A

0.1

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

Các khoản giảm trừ doanh thu

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần về hoạt động kinh doanh

32.2

5.3%

34.6

28.8%

30.9

67.3%

31

68.4%

30.6

64.5%

26.9

45.1%

18.5

-3.7%

18.4

-4%

Chi phí hoạt động kinh doanh

4.9

29.3%

5.7

5.8%

5.6

-17.9%

7.8

-39.6%

7

-24.7%

6.1

-7.8%

4.8

-2.7%

5.6

-1.5%

Lợi nhuận gộp của hoạt động kinh doanh

27.3

15.5%

28.9

38.9%

25.3

84.6%

23.2

81%

23.7

81.6%

20.8

61.4%

13.7

-5.8%

12.8

-6.3%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

7.9

48.2%

8.8

-15.3%

6.9

-0.8%

24.5

-151.9%

15.3

-130.3%

7.7

-19.5%

6.9

-2%

9.7

6.7%

Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh

14.3

164.7%

14.7

29.8%

13.7

162.8%

-4.1

-311.8%

5.4

-4.9%

11.3

82.4%

5.2

-32.6%

1.9

-39.4%

Thu nhập khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận khác

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh/liên kết

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế

14.3

164.7%

14.7

29.8%

13.7

162.8%

-4.1

-311.8%

5.4

-5%

11.3

82.4%

5.2

-32.6%

1.9

-39.5%

Chi phí thuế thu nhập hiện hành

2.9

-161.4%

3

-29.6%

2.8

-157.1%

0.3

21.1%

1.1

5.4%

2.3

-80.2%

1.1

31.8%

0.4

37.8%

Chi phí thuế thu nhập hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp

11.4

165.6%

11.7

29.8%

10.9

164.2%

-4.4

-393.1%

4.3

-4.8%

9

82.9%

4.1

-32.8%

1.5

-39.9%

Lợi nhuận cổ đông công ty mẹ

11.4

165.6%

11.7

29.8%

10.9

164.2%

-4.4

-393.1%

4.3

-4.8%

9

82.9%

4.1

-32.8%

1.5

-39.9%

Lợi ích cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

EPS Quý

108

145.4%

111

7.8%

104

166.7%

-44

-300%

44

-32.3%

103

47.1%

39

-56.2%

22

-38.9%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính