24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ITA
ITA (UPCOM)

Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo

2.30 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 08:30:06 15/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
761.3
167.96
22.06
287.6
92.52
32.17
230
76.32
33.18
1
76.82
10.09
7.94
2.76
1.48
0.64
Luỹ kế
244.78
32.15
100.46
34.93
77.8
33.82
2025
4
771.4
77.9
10.1
292.1
45.11
15.44
233.7
37.94
16.23
3
85.97
11.14
27.93
9.56
20.95
8.97
2
90.11
11.68
18.77
6.43
13.78
5.9
1
67.28
8.72
12.9
4.42
7.26
3.11
Cả năm
321.26
41.65
104.71
35.85
79.94
34.2
2024
4
530
84.46
15.94
222
-3.3
-1.49
178
-17.08
-9.6
3
149.15
28.14
73
32.88
67.38
37.85
2
70.88
13.37
48.37
21.79
43.74
24.57
1
71.36
13.46
21.86
9.84
19.78
11.11
Cả năm
375.85
70.91
139.92
63.03
113.82
63.94
2023
4
774.4
243.59
31.46
321.63
116.58
36.25
257.3
89.07
34.62
3
181.07
23.38
96.6
30.03
77
29.93
2
80.57
10.4
26.34
8.19
21.12
8.21
1
61.52
7.94
18.79
5.84
14.76
5.74
Cả năm
566.74
73.18
258.31
80.31
201.95
78.49
2022
4
0
-2,033.32
0
0
-413.52
0
0
-330.31
0
3
86.11
0
36.52
0
23.76
0
2
307.3
0
139.66
0
111.25
0
1
63.54
0
19.75
0
16.14
0
Cả năm
-1,545.2
0
-214.91
0
-260.37
0
2021
4
910
271.37
29.82
296.25
139.01
46.92
237
118.55
50.02
3
343.32
37.73
123.08
41.55
98.59
41.6
2
144.55
15.88
24.33
8.21
17.7
7.47
1
177.22
19.47
72.63
24.51
56.88
24
Cả năm
932.33
102.45
328.81
110.99
261.69
110.42
2020
4
842
94.1
11.18
271
-5.1
-1.88
216.8
-10.33
-4.76
3
281.9
33.48
122.06
45.04
110.81
51.11
2
172.51
20.49
54.77
20.21
48.49
22.37
1
94.32
11.2
34.02
12.55
25.09
11.57
Cả năm
648.8
77.05
244.08
90.07
176.19
81.27
2019
4
1,885
-365.55
-19.39
568.75
-103.67
-18.23
455
-95.81
-21.06
3
452.13
23.99
74.06
13.02
65.63
14.42
2
264.91
14.05
123.26
21.67
98.11
21.56
1
90.31
4.79
9.26
1.63
5.52
1.21
Cả năm
454.88
24.13
127.74
22.46
99
21.76
Hiệu quả kinh doanh