24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
ITA
ITA (UPCOM)

Công ty Cổ phần Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo

2.30 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 08:30:02 14/10

Đơn vị kiểm toán (2022): Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Tài chính Kế toán và Kiểm toán Phía Nam (AASCS)

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

168

86.4%

76.8

14.2%

77.9

-63.4%

86

-42.4%

90.1

27.1%

67.3

-12.8%

212.8

-12.7%

149.2

-19.9%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

128.3

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

168

86.4%

76.8

14.2%

77.9

-7.8%

86

-42.4%

90.1

27.1%

67.3

-5.7%

84.5

-65.3%

149.2

-17.6%

Giá vốn hàng bán

45.9

-29.1%

30.3

13.2%

41.6

-5.3%

31.1

42.8%

35.6

12.2%

35

-0.1%

39.5

61.1%

54.4

25.3%

Lợi nhuận gộp

122.1

123.8%

46.5

43.9%

36.3

-19.3%

54.9

-42.1%

54.6

79.5%

32.3

-11.3%

45

-68.3%

94.7

-12.5%

Thu nhập tài chính

0.1

-93.7%

0

-96%

0

-94.7%

0

-99.5%

2.1

7,694%

0.1

-62.7%

0.3

47.1%

2.3

4,777%

Chi phí tài chính

4.6

-23.2%

3.9

-141.3%

3.6

-29.5%

3.6

-36.1%

3.7

-117.8%

1.6

-312.4%

2.8

-218.2%

2.6

-259.9%

Chi phí tiền lãi

5

-34.5%

3.4

-114.4%

3.6

-46.9%

3.6

-34.5%

3.7

-117.8%

1.6

-63.1%

2.4

-182.6%

2.7

-199.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

0.7

-6.3%

1.9

-2,879%

4.3

-2,053%

0.3

-377.1%

0.7

-913.2%

0.1

-2%

0.2

-25.4%

0.1

97.3%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

20.7

37.9%

30.5

1.9%

28.9

166.1%

22.1

-14.2%

33.2

-1,012%

31.1

-95.9%

43.7

-65.3%

19.3

-32.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

96.3

405.1%

10.2

3,077%

57.4

4,158%

28.9

-61.5%

19.1

-60.5%

-0.3

-101.7%

-1.4

-101.2%

75

-19.3%

Thu nhập khác

1.1

26.6%

0.9

-93.3%

0.5

391.3%

0.2

-39%

0.9

15.2%

13.3

555.3%

0.1

-97.3%

0.3

-91.6%

Chi phí khác

-4.9

-311.9%

-3.1

-4,241%

-12.8

-540.8%

-1.2

50.3%

-1.2

-66.8%

-0.1

86.9%

-2

10%

-2.3

N/A

Thu nhập khác, ròng

-3.7

-1,207%

-2.2

-116.9%

-12.2

-549.5%

-1

52.1%

-0.3

-512.9%

13.2

795.9%

-1.9

-206%

-2

-154.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

92.5

392.9%

7.9

-38.5%

45.1

1,467%

27.9

-61.7%

18.8

-61.2%

12.9

-41%

-3.3

-102.8%

73

-24.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

16.1

-237.5%

6.2

-13.3%

8.6

38.5%

6.7

-12.7%

4.8

-6.1%

5.5

-66.3%

14.1

46.4%

6

67.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.3

28%

0.2

-16.4%

1.8

185.3%

0.3

-73.1%

0.3

64%

0.3

-83.6%

0.6

49.1%

1

339.8%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

15.7

-249.7%

6

-14.8%

6.8

49.1%

6.5

-29.4%

4.5

-4%

5.2

-209.3%

13.4

48%

5

72.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

76.8

438.1%

2

-74.4%

38.3

328.8%

21.5

-68.5%

14.3

-67.6%

7.7

-61.8%

-16.7

-118.4%

68

-13.1%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.5

-3.2%

0.5

12.4%

0.3

-3.2%

0.5

-18.3%

0.5

63.9%

0.4

10.2%

0.3

-79.4%

0.6

-50.5%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

76.3

453.7%

1.5

-79.7%

37.9

322.1%

21

-68.9%

13.8

-68.5%

7.3

-63.3%

-17.1

-119.2%

67.4

-12.5%

EPS Quý

81

440%

2

-75%

40

322.2%

22

-69.4%

15

-68.1%

8

-61.9%

-18

-119%

72

-12.2%

Trang trước
Trang sau