Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
12.40 -0.10 (-0.80%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp IPA | 62,900 | |
| KL MUA chủ động | 40,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 8,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 13,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:25:21 | IPA | 11.3 | 9,540 | 107,802,000 | 107,802,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 12.4 | -0.1 -0.80% | 0.77 | 62,900 | 0.11 | 9,540 |
14/10 | 12.5 | 0.8 +6.84% | 0.63 | 51,800 | 0 | 0 |
13/10 | 11.7 | -0.5 -4.10% | 0.27 | 23,300 | 0 | 0 |
12/10 | 12.2 | -0.3 -2.40% | 0.83 | 68,700 | 0 | 0 |
09/10 | 12.5 | 0 0.00% | 1.26 | 101,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)