24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
IPA
IPA (HNX)

Công ty Cổ phần Tập đoàn đầu tư I.P.A

12.40 -0.10 (-0.80%)

Hỏi M.AI
KL: 62,900 CP Cập nhật lúc 15:10:01 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

129.9

52.9%

124.5

17.8%

246.5

29.1%

152.9

27.1%

85

-48%

105.7

23.4%

190.9

38.5%

120.3

24.5%

Các khoản giảm trừ

0

11.6%

0

-10.2%

0

86%

0

70.6%

0

83.3%

0

68.6%

0.1

53.6%

0

49.2%

Doanh thu thuần

129.9

52.9%

124.5

17.8%

246.5

29.2%

152.9

27.2%

85

-48%

105.7

23.5%

190.8

38.6%

120.2

24.6%

Giá vốn hàng bán

75.2

-46.8%

77.1

-26.6%

113.8

-45.3%

78.7

-17.5%

51.3

33.4%

60.9

-4%

78.3

16.3%

67

-39.4%

Lợi nhuận gộp

54.7

62.1%

47.4

5.9%

132.7

17.9%

74.2

39.4%

33.7

-61.1%

44.8

65.8%

112.5

155.3%

53.3

9.9%

Thu nhập tài chính

39

-83.3%

91.9

194.6%

30.3

-44.8%

33.9

-89.4%

233.1

571.2%

31.2

-36.5%

54.9

-29.3%

319.9

310%

Chi phí tài chính

170.1

-4,153%

163.7

-18%

204.6

-365.9%

16.8

110.5%

4

97%

138.7

-75.6%

43.9

54.7%

160.3

-38.7%

Chi phí tiền lãi

127.3

-46.5%

131.4

-49.9%

106.8

-20.6%

88.6

13.2%

86.9

-2.8%

87.6

10.3%

88.5

10.7%

102.1

6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

237.6

313.9%

152.3

39.4%

144.3

93.1%

207.7

484%

-111.1

-186.1%

109.2

-16.6%

74.8

-60.7%

-54.1

-137.4%

Chi phí bán hàng

6.3

-52.1%

5.8

-21.1%

6

-51.3%

4

-29.9%

4.2

-37.1%

4.8

-29.3%

4

-46.1%

3.1

-12.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

19.8

-7.7%

19.2

-19.6%

24.4

12.6%

16.9

-27.4%

18.4

-23%

16.1

-19.8%

27.9

-56.5%

13.3

2.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

135

4.5%

102.9

302.1%

72.2

-56.6%

311.8

119%

129.1

32.5%

25.6

-76.9%

166.3

-14.5%

142.3

2.4%

Thu nhập khác

0.7

-0.7%

0.5

1.9%

1.1

-16.1%

0.9

-14.5%

0.7

-75.5%

0.5

-12.1%

1.4

23.8%

1.1

41.4%

Chi phí khác

-0.7

47.1%

-0.7

29.6%

-0.4

71%

-1

25.1%

-1.4

22.1%

-1

-24.4%

-1.5

-12%

-1.4

37.4%

Thu nhập khác, ròng

-0.1

90.8%

-0.2

63.4%

0.7

806.7%

-0.1

62.4%

-0.7

-174.1%

-0.5

-124.5%

-0.1

50.8%

-0.3

78.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

134.9

5.1%

102.7

309.3%

72.9

-56.1%

311.6

119.4%

128.4

30.5%

25.1

-77.3%

166.2

-14.4%

142

3.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

7.7

-52.9%

5

9.7%

18.6

-2.4%

10.3

13.3%

5.1

54.6%

5.5

9.6%

18.2

-64%

11.9

-439.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.3

-199.4%

0.9

11.8%

0.7

561.5%

0.4

162%

0.3

-56.9%

0.8

241.3%

0.1

-102.2%

0.6

72.8%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

8

-66.5%

4.1

13.2%

18

2%

9.9

21%

4.8

54.4%

4.7

19.3%

18.3

-296.8%

12.5

-173.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

126.9

2.7%

98.6

384.1%

55

-62.8%

301.8

133%

123.6

40.7%

20.4

-80.6%

147.9

-22%

129.5

-2.6%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.7

-95.9%

3.2

26.3%

12.3

-52%

2

-71.9%

16.5

-24.6%

2.5

-40.2%

25.5

228.5%

7

-33.1%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

126.2

17.9%

95.4

434.7%

42.7

-65.1%

299.8

144.6%

107.1

62.4%

17.8

-82.3%

122.3

-32.7%

122.6

-0.1%

EPS Quý

590

17.8%

446

437.4%

200

-65%

1,402

144.7%

501

62.7%

83

-82.4%

572

-33.1%

573

-0.2%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính