24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HU1
HU1 (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD1

4.92 -0.01 (-0.20%)

Hỏi M.AI
KL: 1,100 CP Cập nhật lúc 14:45:11 06/11

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
3
300
85.46
28.49
4
0.94
23.61
3.2
0.39
12.2
2
49.22
16.41
0.86
21.4
0.06
1.86
1
50.43
16.81
0.07
1.79
0.01
0.18
Luỹ kế
185.11
61.71
1.87
46.8
0.46
14.24
2025
4
300
159.23
53.08
3.8
0.62
16.22
3.04
0.47
15.44
3
119.36
39.79
3.97
104.51
3.12
102.53
2
110.13
36.71
0.51
13.3
0.11
3.58
1
5.4
1.8
0.03
0.69
0.02
0.65
Cả năm
394.12
131.37
5.12
134.71
3.71
122.19
2024
4
380
128.34
33.77
3.8
5.46
143.58
3.04
2.98
97.97
3
34.84
9.17
0.34
8.86
0.15
4.98
2
8.88
2.34
0.14
3.69
0.06
2
1
61.38
16.15
0.03
0.86
0.02
0.61
Cả năm
233.43
61.43
7.33
192.87
3.85
126.66
2023
4
420
72.84
17.34
5
0.13
2.56
4
0.07
1.76
3
4.72
1.12
0.02
0.36
0.01
0.2
2
67.9
16.17
0.09
1.72
0.06
1.59
1
37.47
8.92
0.06
1.27
0.04
0.92
Cả năm
183.76
43.75
0.07
1.3
-0.04
-1.04
2022
4
500
53.11
10.62
5
1.03
20.67
4
1.33
33.36
3
124.03
24.81
1.5
29.96
0.1
2.5
2
186.17
37.23
1.78
35.56
1.33
33.23
1
117.8
23.56
1.41
28.27
0.87
21.67
Cả năm
481.1
96.22
4.94
98.78
3.8
94.91
2021
4
450
174.98
38.89
5
11.53
230.63
4
4.23
105.73
3
418.32
92.96
1.09
21.7
0.65
16.25
2
129.54
28.79
0.39
7.78
0.69
17.13
1
131.78
29.28
1.02
20.39
0.19
4.71
Cả năm
795.59
176.8
4.48
89.62
-3.85
-96.3
2020
4
530
175.83
33.18
10
5.41
54.13
8
3.19
39.85
3
62.52
11.8
0.21
2.08
0.06
0.69
2
130.36
24.6
2.56
25.64
1.75
21.86
1
30.94
5.84
0.33
3.3
0.07
0.86
Cả năm
397.77
75.05
8.41
84.09
5.01
62.6
2019
4
520
445.27
85.63
11
9.18
83.45
8.8
7.13
81.02
3
30.42
5.85
0.2
1.78
0.1
1.14
2
63.71
12.25
2.27
20.66
1.77
20.07
1
36.92
7.1
0.03
0.25
0.03
0.35
Cả năm
575.49
110.67
11.68
106.14
9.03
102.59
Hiệu quả kinh doanh