24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HU1
HU1 (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD1

4.92 -0.01 (-0.20%)

Hỏi M.AI
KL: 1,100 CP Cập nhật lúc 14:45:11 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán CPA Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

85.5

-28.4%

49.2

-55.3%

50.4

833.3%

159.2

24.1%

119.4

242.6%

110.1

1,140%

5.4

-91.2%

128.3

76.2%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

85.5

-28.4%

49.2

-55.3%

50.4

833.3%

159.2

24.1%

119.4

242.6%

110.1

1,140%

5.4

-91.2%

128.3

76.2%

Giá vốn hàng bán

81.4

24%

45.9

56.2%

48.4

-1,093%

152.3

-24.3%

107.2

-234.4%

104.8

-1,432%

4.1

93.1%

122.5

-82.9%

Lợi nhuận gộp

4.1

-66.7%

3.4

-37.1%

2.1

53.9%

6.9

18.7%

12.2

335.7%

5.4

162.3%

1.4

-53.5%

5.8

-0.6%

Thu nhập tài chính

0.2

-1.5%

0.1

39.3%

0.1

-27.1%

0.1

-92%

0.2

45.6%

0.1

-57.6%

0.2

192.6%

1

18,260%

Chi phí tài chính

1.7

21.7%

1.4

-16.1%

1.6

-62.8%

2.4

-13.2%

2.2

-21.9%

1.2

7.8%

1

-6.5%

2.1

-20.2%

Chi phí tiền lãi

1.7

21.7%

1.4

-16.1%

1.6

-62.8%

2.4

-21.6%

2.2

-21.9%

1.2

7.8%

1

-6.5%

2

-11.9%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

1.6

72.9%

1.2

50.6%

0.5

-2.2%

4.1

48.1%

5.9

-148.1%

2.4

-122.2%

0.5

39.2%

7.9

-99.8%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

0.9

-79.6%

0.9

-49%

0.1

246.3%

0.5

114.8%

4.2

418.6%

1.9

2,157%

0

-97.8%

-3.3

-2,561%

Thu nhập khác

0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.2

-99%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

18.1

N/A

Chi phí khác

-0

96.2%

-0.1

93.5%

-0

N/A

-0

99.5%

-0.2

85.5%

-1.3

-2,713%

N/A

N/A

-9.3

N/A

Thu nhập khác, ròng

0.1

139.4%

-0.1

93.5%

-0

N/A

0.1

-98.5%

-0.2

-113.4%

-1.3

-684.1%

N/A

N/A

8.7

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

0.9

-76.2%

0.9

69.4%

0.1

175.1%

0.6

-88.7%

4

1,079%

0.5

259.9%

0

-20.6%

5.5

4,166%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.2

76.3%

0.8

-109.1%

0

-450.3%

0.1

94.2%

0.8

-905.3%

0.4

-1,293%

0

59.9%

2.5

-6,642%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.2

76.3%

0.8

-109.1%

0

-450.3%

0.1

94.2%

0.8

-905.3%

0.4

-1,293%

0

59.9%

2.5

-6,642%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

0.7

-76.2%

0

-66.8%

0

106.7%

0.5

-84.1%

3.1

1,137%

0.1

1.6%

0

5%

3

3,168%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.4

6,153%

-0

-511.8%

0

2,911%

0

932.8%

0

-94.4%

0

-89.7%

0

-15.3%

0

-98.4%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

0.4

-87.5%

0.1

-45.2%

0

-71.3%

0.5

-84.2%

3.1

1,960%

0.1

78.7%

0

6.6%

3

4,136%

EPS Quý

39

-87.5%

1

-90%

4

100%

47

-84.2%

312

1,980%

10

100%

2

0%

298

4,157%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính