24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HSA
HSA (UPCOM)

Công ty Cổ phần Hestia

33.00 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 0 CP Cập nhật lúc 08:30:02 21/10

Đơn vị kiểm toán (2022): Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Tài chính Kế toán và Kiểm toán Phía Nam (AASCS)

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q1/18 % Q1/17 Q4/17 % Q4/16 Q3/17 % Q3/16 Q2/17 % Q2/16 Q1/17 % Q1/16 Q3/16 % Q3/15 Q2/16 % Q2/15 Q1/16

Doanh thu

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Giá vốn hàng bán

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận gộp

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thu nhập tài chính

36.1

169.5%

8.8

N/A

6.6

91.3%

0.1

-98.5%

13.4

9,534%

3.5

N/A

4.3

N/A

0.1

Chi phí tài chính

1.4

-134.7%

3.2

N/A

2.8

-712.7%

1

-102.1%

0.6

58.7%

0.3

N/A

0.5

N/A

1.4

Chi phí tiền lãi

0.7

N/A

0.2

N/A

2

-480.5%

1.2

-150.8%

N/A

N/A

0.3

N/A

0.5

N/A

0.2

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

0.9

-307.8%

1.7

N/A

0.6

-558%

0.4

-1,007%

0.2

-152.3%

0.1

N/A

0

N/A

0.1

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

33.9

168.5%

3.9

N/A

3.2

5.9%

-1.3

-135.4%

12.6

1,033%

3

N/A

3.7

N/A

-1.4

Thu nhập khác

0.1

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí khác

-2.5

N/A

-0

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

-0

Thu nhập khác, ròng

-2.4

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

-0

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

31.4

149.4%

4

N/A

3.2

5.9%

-1.3

-135.3%

12.6

1,030%

3

N/A

3.7

N/A

-1.4

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

6.2

-147.8%

0.8

N/A

0.6

-134.5%

0.3

N/A

2.5

N/A

1.9

N/A

N/A

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

6.2

-147.8%

0.8

N/A

0.6

-134.5%

0.3

N/A

2.5

N/A

1.9

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

25.2

149.9%

3.2

N/A

2.6

-47.5%

-1

-128%

10.1

844.7%

4.9

N/A

3.7

N/A

-1.4

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

25.2

149.9%

3.2

N/A

2.6

-47.5%

-1

-128%

10.1

844.7%

4.9

N/A

3.7

N/A

-1.4

EPS Quý

5,502

-12.7%

1,266

N/A

1,524

-27.6%

-924

-121.4%

6,304

481.6%

2,105

N/A

4,312

N/A

-1,652

Trang trước
Trang sau