Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.00 +0.02 (+1.01%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HQC | 2,881,400 | |
| KL MUA chủ động | 908,300 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,844,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 128,800 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
16/10 | 2 | 0.02 +1.01% | 5.81 | 2,881,400 | 0 | 0 |
15/10 | 1.98 | 0 0.00% | 3.54 | 1,798,000 | 0 | 0 |
14/10 | 1.98 | -0.02 -1.00% | 2.14 | 1,083,100 | 0.37 | 200,000 |
13/10 | 2 | -0.03 -1.48% | 4.69 | 2,370,700 | 0 | 0 |
12/10 | 2.03 | 0.09 +4.64% | 14.28 | 7,180,500 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)