Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
1.86 -0.02 (-1.06%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HQC | 2,503,300 | |
| KL MUA chủ động | 998,000 | M |
| KL BÁN chủ động | 1,246,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 259,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 1.86 | -0.02 -1.06% | 4.64 | 2,503,300 | 0 | 0 |
05/11 | 1.88 | 0 0.00% | 1.51 | 798,400 | 0 | 0 |
04/11 | 1.88 | 0.04 +2.17% | 2.67 | 1,434,500 | 0 | 0 |
03/11 | 1.84 | -0.02 -1.08% | 1.39 | 752,700 | 0 | 0 |
02/11 | 1.86 | -0.02 -1.06% | 4.05 | 2,189,200 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)