24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HQC
HQC (HOSE)

Công ty Cổ phần Tư vấn-Thương mại-Dịch vụ Địa ốc Hoàng Quân

2.01 +0.04 (+2.03%)

Hỏi M.AI
KL: 2,776,700 CP Cập nhật lúc 14:30:33 21/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH kiểm toán AFC Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

69.6

476.5%

15

-79.3%

28.9

197.4%

33.6

144.3%

12.1

-96.3%

72.8

91.4%

29.6

-142.4%

13.8

-88.7%

Các khoản giảm trừ

4.8

84.1%

9.8

58.9%

10.4

87.4%

13.5

-172.9%

30.1

90%

23.9

3%

82.2

-1,287%

4.9

87%

Doanh thu thuần

64.8

459.1%

5.2

-89.3%

18.5

116.5%

20.1

128.2%

18.1

-178.4%

48.9

265.4%

111.8

-274.9%

8.8

-89.5%

Giá vốn hàng bán

56.3

-2,955%

1.7

93.3%

17.6

-112.2%

14.2

-93.2%

2

-93.3%

26

-181%

144.5

386.8%

7.4

90.2%

Lợi nhuận gộp

8.5

152.8%

3.5

-84.9%

0.9

-97.3%

5.9

303.8%

-16.1

-130.6%

23

453.3%

32.6

140.8%

1.5

-83.7%

Thu nhập tài chính

16

-44.5%

15.8

-28.4%

56

90.4%

14.5

-64.3%

28.8

81.5%

22.1

48.2%

29.4

3,664%

40.7

3,621%

Chi phí tài chính

4.2

88.8%

4.9

73.2%

32.1

12.3%

8

61.3%

37.4

24.1%

18.4

-64%

36.5

-1,785%

20.7

-1,006%

Chi phí tiền lãi

4.2

86.3%

4.9

73.5%

24.1

19.4%

8

54.7%

30.4

-4.8%

18.4

-64.9%

29.9

-1,485%

17.7

-870.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

0.3

260.2%

0.3

118.6%

-1.4

-397.9%

3.6

N/A

-0.2

-427.8%

0.1

14.4%

0.5

N/A

-0

N/A

Chi phí bán hàng

1.1

28.1%

2.2

-218.6%

1.4

18.1%

2.4

-42.4%

1.6

-3.4%

0.7

3.9%

1.7

-151.1%

1.7

-118.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

12.9

-203.3%

8.2

60.8%

18.5

182.8%

7.6

1.9%

12.5

219.1%

21

-347.7%

22.3

-225.7%

7.8

-12.7%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

6.5

146.9%

4.3

-16.8%

40.5

1,971%

5.9

-50.4%

-13.9

-291.9%

5.1

99.3%

2

-59.8%

12

2,317%

Thu nhập khác

3.6

-90.7%

4.6

23.8%

25.6

263.2%

4.3

31.2%

38.7

535.3%

3.7

8.5%

7

180.3%

3.3

-2.7%

Chi phí khác

-1

93.7%

-2.1

12.4%

-0.5

-75.7%

-0.1

93.4%

-16

-5,586%

-2.5

-2,185%

-0.3

95.2%

-1.1

52.1%

Thu nhập khác, ròng

2.6

-88.6%

2.5

92.3%

25.1

270.4%

4.2

95.3%

22.7

290.4%

1.3

-61.3%

6.8

332.2%

2.2

107.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

9.1

4.4%

6.7

5.2%

65.6

651.2%

10.2

-28.1%

8.7

-33.2%

6.4

8.5%

8.7

349.6%

14.1

818.4%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

1.7

63.2%

1.4

-7.4%

13.4

-745.3%

1.4

52.2%

4.5

-200.7%

1.3

-90.3%

1.6

-343.7%

2.9

-773.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

-161.1%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

1.7

63.2%

1.4

-7.4%

13.5

-738.1%

1.4

52.2%

4.5

-57.8%

1.3

-90.3%

1.6

-349.3%

2.9

-773.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

7.5

76.8%

5.4

4.6%

52.1

631.6%

8.8

-21.7%

4.2

-58.7%

5.2

-1.8%

7.1

349.7%

11.2

831%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0

686.8%

0

-67.3%

0

-82.6%

0

-54.3%

0

11.1%

0

-52%

0

N/A

0

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

7.4

76.5%

5.4

4.7%

52.1

632.8%

8.8

-21.7%

4.2

-58.7%

5.2

-1.7%

7.1

349%

11.2

830.8%

EPS Quý

12

71.4%

9

0%

91

658.3%

15

-21.1%

7

N/A

9

N/A

12

N/A

19

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính