24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HPW
HPW (UPCOM)

Công ty cổ phần Cấp nước Hải Phòng

23.50 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 1,400 CP Cập nhật lúc 15:00:04 14/10

Tổng hợp trong phiên HPW

Giá trần 27.00
Giá TC 23.50
Giá sàn 20.00
NN mua 0
Cao nhất 24.00
Trung bình 23.23
Thấp nhất 22.60
NN bán 0
KL MUA GIÁ MUA
GIÁ BÁN KL BÁN
1,800 22.6
23.5 3,200
3,200 22.5
24 200
2,200 22
26.4 200
7,200
3,600

Tổng KL đặt mua

Tổng KL đặt bán

Khớp lệnh trong phiên

Xem tất cả next
NGÀY M/B GIÁ TT +/- KL
Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu
1D
10D
1M
3M
6M
1Y
5Y
PTKT

Giá (nghìn đồng)

KL (Nghìn CP)

Giao dịch khối ngoại

Trong phiên
Lịch sử

Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)

Doanh thu & Lợi nhuận

Theo từng quý (12 quý gần nhất) - Đơn vị: tỷ đồng

Doanh thu Lợi nhuận
Doanh thu
Lợi nhuận
Xem theo quý để phát hiện sớm điểm đảo chiều (nên so sánh YoY)
P/E
ROE
EPS pha loãng
Biên LN ròng (%)

Báo cáo tài chính

Xem tất cả
Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 Q1/26 Q4/25 Q3/25 Q2/25 Q1/25 Q4/24 Q3/24

Doanh thu thuần

366.6

331.2

347.3

370.3

346.2

324.8

331.1

351.9

Giá vốn hàng bán

249.4

217

203.7

218.8

212.9

225.1

221.3

211.9

Lợi nhuận gộp

117.2

114.2

143.6

151.5

133.3

99.7

109.8

140

Tỷ suất lợi nhuận gộp (%)

31.8

34.5

41.3

40.9

38.5

30.7

33.2

39.8

Lợi nhuận tài chính

2.6

-1.4

-6.3

-4.7

-27.5

-5.8

-8.8

-8.7

Chi phí bán hàng

39.5

48.7

40.6

45.5

37.6

44.7

32.1

49.6

Lợi nhuận khác

0.1

0.3

-0.1

0.3

7.5

0.1

1.6

-0.9

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

44.8

37.8

58.5

69.6

46

24.1

39.1

49

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

35.8

30.2

46.8

55.7

36.8

19.3

31.2

39.2

Tỷ suất lợi nhuận ròng (%)

9.8

9.1

13.5

15

10.6

5.9

9.4

11.1

Trang trước
Trang sau

Chỉ số quan trọng

EPS năm 2026 2,019
P/E 4QGN 10.64
EPS 4 quý gần nhất 2,183
KLGD 10 phiên 1,500
EPS pha loãng 2,183
ROE 4QGN 15.03
ROA 4QGN 7.58
Giá trị sổ sách 13,712
P/B 1.69
Beta 0.4
EV/EBIT 10.87
EV/EBITDA 5.71
Vốn hóa (tỷ) 1,744 (+20)
Slg niêm yết 74,206,940
Slg lưu hành 74,206,940
Giá cao nhất 52T 25.6
Slg TDCN 11,131,041
Giá thấp nhất 52T 17.44
Tỷ lệ free-float (%) 15
Room NN N/A
% NN sở hữu 0.14
Room NN còn lại -102,700

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Top doanh nghiệp cùng ngành

Kế hoạch kinh doanh Xem tất cả

*Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Kế hoạch Lũy kế đến Q/ Đạt được
Sự kiện
Lịch chia cổ tức HPW

Không có dữ liệu

Lịch sử giao dịch

Lịch sử GD Khối ngoại

Thống kê đặt lệnh

Giá đóng cửa
Điều chỉnh
1 ngày
-
1 tuần
-
1 tháng
-
3 tháng
-
6 tháng
-

*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ

Thời gian Giá TT +/- Tổng GTGD KLGD GTGD Thoả thuận KLGD Thoả thuận

Hồ sơ doanh nghiệp

Công ty cổ phần Cấp nước Hải Phòng
Trải qua nhiều giai đoạn xây dựng và phát triển, đến nay hệ thống cấp nước Hải Phòng bao gồm: 8 nhà máy với tổng CS 213.500 m3/ngày, hơn 300 km đường ống truyền dẫn chính và hàng nghìn km đường ống phân phối, phục vụ cho 265.000 khách hàng với dịch vụ cấp nước ổn định đảm bảo bảo chất lượng. Số dân được dùng nước sạch từ hệ thống cấp nước của thành phố hiện nay khoảng 1,2 triệu người. Nước thất thoát dưới 15% toàn thành phố.
Bình luận
Quan tâm nhất Mới nhất
Lưu ý

Mọi thông tin được 24HMoney lựa chọn từ các nguồn chính thống đáng tin cậy và chỉ mang giá trị tham khảo. 24HMoney không chịu trách nhiệm về những tổn thất do sử dụng những dữ liệu này.