Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
8.95 +0.26 (+2.99%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HHS | 1,536,800 | |
| KL MUA chủ động | 577,700 | M |
| KL BÁN chủ động | 913,200 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 45,900 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 8.95 | 0.26 +2.99% | 13.69 | 1,536,800 | 0 | 0 |
14/10 | 8.69 | -0.13 -1.47% | 5.81 | 667,500 | 0 | 0 |
13/10 | 8.82 | -0.04 -0.45% | 7.18 | 817,500 | 0 | 0 |
12/10 | 8.86 | 0.06 +0.68% | 9.97 | 1,133,000 | 0 | 0 |
09/10 | 8.8 | 0.22 +2.56% | 14.12 | 1,642,900 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)