24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HHS
HHS (HOSE)

Công ty Cổ phần Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy

9.55 +0.36 (+3.92%)

Hỏi M.AI
KL: 2,683,000 CP Cập nhật lúc 15:10:12 04/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Hãng Kiểm toán AASC

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

1,903.8

488.7%

235.3

25.3%

244.4

147.2%

282.7

30.9%

323.4

160.3%

187.8

79.7%

98.9

-21.8%

216

91.3%

Các khoản giảm trừ

2.7

N/A

1.5

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

1,901.1

487.9%

233.8

24.5%

244.4

147.2%

282.7

30.9%

323.4

160.3%

187.8

79.7%

98.9

-21.8%

216

91.3%

Giá vốn hàng bán

1,612.4

-448.9%

215.1

-27.9%

193

-129.5%

323.6

-79%

293.8

-170.8%

168.1

-75.5%

84.1

31.2%

180.8

-64.3%

Lợi nhuận gộp

288.8

875.3%

18.7

-4.6%

51.5

247.6%

-40.9

-216%

29.6

88.2%

19.6

126.8%

14.8

244.7%

35.3

1,130%

Thu nhập tài chính

17.6

-29.1%

34.8

-99%

41.2

-80.3%

36.7

197.3%

24.8

156.3%

3,502.3

39,940%

209.7

455.5%

12.3

-68.8%

Chi phí tài chính

1.2

-422.6%

2.2

82.6%

1

N/A

2.9

32.7%

0.2

N/A

12.3

-160.7%

N/A

N/A

4.4

-57.1%

Chi phí tiền lãi

0.4

-64.7%

0.1

91.9%

N/A

N/A

0

N/A

0.2

N/A

0.7

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

14.7

-85.4%

-144.9

-222.2%

44.4

-68.5%

Chi phí bán hàng

54.9

-117.6%

10.4

3.1%

25.5

-405.5%

26.9

-126%

25.2

-292.7%

10.8

-56.9%

5

22.3%

11.9

14.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

11.1

17.6%

11.3

-50.2%

12

-335.2%

6.6

-205.5%

13.5

-393.3%

7.6

-169.7%

2.8

-23.5%

2.1

14.3%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

233.5

1,414%

17.2

-99.5%

54.2

-24.5%

-40.7

-155.3%

15.4

-65.2%

3,506

3,286%

71.8

-52.8%

73.5

-55.2%

Thu nhập khác

5.4

25.8%

2.3

104.1%

0.6

64.9%

7.2

200.1%

4.3

1,301%

1.1

-84.5%

0.4

-31.3%

2.4

-38.1%

Chi phí khác

-0.5

86%

-0.6

-639.9%

-1.6

-345.3%

-8.3

-978.5%

-3.8

N/A

-0.1

58.4%

-0.4

64%

-0.8

-792.3%

Thu nhập khác, ròng

4.8

958.7%

1.6

59.1%

-1

-15,676%

-1.1

-169.8%

0.5

50.8%

1

-85.3%

-0

98.7%

1.6

-57.1%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

238.3

1,401%

18.9

-99.5%

53.2

-25.9%

-41.8

-155.7%

15.9

-64.5%

3,507

3,074%

71.8

-52.6%

75.2

-55.2%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

167.7

-1,028%

20.3

-266.9%

9.3

-115.6%

51

-660.1%

14.9

-371.1%

5.5

-164.2%

4.3

-257.8%

6.7

-278.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

127.7

1,238%

14

398.5%

6.4

N/A

40.3

N/A

9.5

N/A

2.8

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

39.9

-650.6%

6.3

-130.9%

2.8

34.4%

10.7

-59.9%

5.3

-68.6%

2.7

-30%

4.3

-257.8%

6.7

-278.8%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

198.4

1,779%

12.6

-99.6%

50.4

-25.4%

-52.6

-176.8%

10.6

-74.6%

3,504.3

3,132%

67.5

-55.1%

68.5

-58.8%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

82.6

1,334%

9.4

437.9%

10.2

11,629%

-14.1

-12,844%

-6.7

-5,255%

-2.8

-483.8%

0.1

-80.9%

0.1

-86.9%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

115.8

571.2%

3.2

-99.9%

40.2

-40.4%

-38.5

-156.3%

17.2

-58.3%

3,507.1

3,157%

67.4

-55%

68.3

-58.6%

EPS Quý

N/A

N/A

7

-99.9%

93

-49.2%

-302

-262.4%

N/A

N/A

9,303

3,064%

183

-59.1%

186

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính