24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HHG
HHG (UPCOM)

Công ty Cổ phần Hoàng Hà

0.90 +0.10 (+12.50%)

Hỏi M.AI
KL: 148,200 CP Cập nhật lúc 14:25:40 22/10

Đơn vị: x 1 tỷ vnđ

Năm Quý Doanh thu Lợi nhuận trước thuế Lợi nhuận sau thuế
Kế hoạch năm Doanh thu % Kế hoạch năm Lợi nhuận % Kế hoạch năm Lợi nhuận %
2026
2
9.69
4.28
44.11
-3.29
-1.13
34.44
-3.3
-1.14
34.5
1
3.75
38.64
-3.22
98
-3.22
97.6
Luỹ kế
8.03
82.75
-4.35
132.44
-4.36
132.1
2025
4
25.45
4.96
19.5
-76.14
-5.03
6.6
-76.14
-5.03
6.61
3
5.27
20.72
-5.77
7.58
-5.78
7.59
2
5.56
21.85
-5.96
7.83
-5.97
7.84
1
6.48
25.45
-50.72
66.61
-50.73
66.63
Cả năm
22.28
87.54
-67.41
88.54
-67.45
88.59
2024
4
61.94
7.92
12.79
-15.54
-7.26
46.75
-15.54
-7.27
46.79
3
8.97
14.49
-8.01
51.53
-8.01
51.57
2
11.4
18.41
-8.93
57.45
-9.19
59.15
1
12.53
20.24
-8.83
56.79
-8.83
56.79
Cả năm
40.83
65.93
-33.02
212.51
-33.3
214.3
2023
4
124.07
11.94
9.63
0.13
-8.82
-6,783.03
0.1
-8.82
-8,478.79
3
15.88
12.8
-10.02
-7,705.93
-10.02
-9,632.41
2
14.41
11.62
-12.05
-9,267.9
-12.05
-11,580.57
1
19.24
15.51
-11.42
-8,784.42
-11.42
-10,980.53
Cả năm
61.47
49.55
-43.25
-33,261.28
-43.24
-41,572.3
2022
4
131.29
19.51
14.86
0.11
-18.15
-15,970
0.11
-18.15
-15,970
3
28.84
21.97
-12.06
-10,614.41
-12.06
-10,614.41
2
33.39
25.44
-11.37
-10,009.85
-11.37
-10,009.85
1
22.73
17.31
-16.09
-14,159.39
-16.09
-14,159.39
Cả năm
104.45
79.55
-57.82
-50,886.52
-57.82
-50,886.52
2021
4
128.57
26.23
20.4
-34.16
-17.88
52.34
-34.16
-17.88
52.34
3
15.74
12.24
-21.16
61.93
-21.16
61.93
2
25.9
20.14
-16.71
48.9
-16.71
48.9
1
26.47
20.58
-12.81
37.49
-12.81
37.49
Cả năm
94.34
73.37
-68.55
200.66
-68.55
200.66
2020
4
133.53
30.48
22.82
-14.1
-18.78
133.21
-14.1
-18.67
132.41
3
24.25
18.16
-17.94
127.23
-17.89
126.92
2
24.29
18.19
-14.26
101.14
-14.42
102.26
1
33.41
25.02
-15.32
108.68
-15.32
108.68
Cả năm
112.43
84.19
-66.3
470.26
-66.3
470.26
2019
4
270.07
51.73
19.15
6.66
-0.34
-5.17
5.33
-0.44
-8.31
3
54.35
20.12
0.02
0.28
-0.02
-0.35
2
55.32
20.49
1.95
29.36
1.92
35.97
1
61.05
22.6
-1.27
-19.08
-1.34
-25.22
Cả năm
222.45
82.37
0.45
6.75
0.21
3.9
Hiệu quả kinh doanh