24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HHG
HHG (UPCOM)

Công ty Cổ phần Hoàng Hà

0.90 +0.10 (+12.50%)

Hỏi M.AI
KL: 148,200 CP Cập nhật lúc 14:25:40 22/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán Quốc tế

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

4.3

-23.1%

3.7

-42.2%

5

-37.4%

5.3

-41.2%

5.6

-51.2%

6.5

-48.3%

7.9

-33.7%

9

-43.5%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

4.3

-23.1%

3.7

-42.2%

5

-37.4%

5.3

-41.2%

5.6

-51.2%

6.5

-48.3%

7.9

-33.7%

9

-43.5%

Giá vốn hàng bán

4.6

51.5%

5.8

49.2%

8.6

32%

9.3

33.2%

9.5

45.3%

11.4

35.9%

12.7

26.1%

14

37.7%

Lợi nhuận gộp

-0.4

91%

-2

58.6%

-3.6

23.2%

-4

18.8%

-4

33.9%

-4.9

6%

-4.7

8.7%

-5

23.8%

Thu nhập tài chính

0.3

-4.6%

0.3

31.3%

0.4

266.3%

0.2

1,562%

0.3

1,246%

0.2

1,108%

0.1

137.3%

0

67,201%

Chi phí tài chính

0.1

38.1%

0.1

81.9%

0.1

85.2%

0.1

87.9%

0.1

74.8%

0.3

52.5%

0.5

66.6%

0.6

-79.6%

Chi phí tiền lãi

0.1

54.8%

0.1

79.2%

0.1

85.2%

0.1

89%

0.1

65.4%

0.3

58.7%

0.5

66.6%

0.6

-79.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

1.4

33.8%

1.6

38.2%

1.7

32.9%

1.8

27.2%

2.1

28.1%

2.5

9.8%

2.5

-17.1%

2.4

16.9%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-1.5

74.2%

-3.3

55.7%

-5

34.2%

-5.6

29.5%

-5.9

36.6%

-7.5

13.5%

-7.6

13.4%

-8

18.3%

Thu nhập khác

0.4

N/A

0.1

2,500%

0

-96.6%

0.1

N/A

N/A

N/A

0

65,820%

0.4

1,053%

0

-49.7%

Chi phí khác

-0

78.7%

-0

99.9%

-0

-1,333%

-0.2

-1,454%

-0.1

-202.1%

-43.2

-27,049%

-0

96.4%

-0

94.6%

Thu nhập khác, ròng

0.4

486.1%

0.1

100.2%

-0

-103.2%

-0.1

-962.7%

-0.1

-131%

-43.2

-27,048%

0.4

2,401%

-0

94.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

-1.1

81%

-3.2

93.7%

-5

30.8%

-5.8

28%

-6

33.3%

-50.7

-474.7%

-7.3

17.6%

-8

20.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0

40.2%

0

67.5%

0

39.6%

0

-54.2%

0

95.1%

0

N/A

0

N/A

0

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0

40.2%

0

67.5%

0

39.6%

0

-54.2%

0

95.1%

0

N/A

0

N/A

0

N/A

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

-1.1

80.9%

-3.2

93.7%

-5

30.8%

-5.8

27.9%

-6

35%

-50.7

-474.8%

-7.3

17.6%

-8

20%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

-1.1

80.9%

-3.2

93.7%

-5

30.8%

-5.8

27.9%

-6

35%

-50.7

-474.8%

-7.3

17.6%

-8

20%

EPS Quý

-928

N/A

-92

N/A

-144

N/A

-166

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính