24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HDC
HDC (HOSE)

Công ty Cổ phần Phát triển nhà Bà Rịa-Vũng Tàu

10.35 +0.10 (+0.98%)

Hỏi M.AI
KL: 1,496,700 CP Cập nhật lúc 15:10:11 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán IAV

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

94.4

17.7%

257.2

159.9%

175.3

6.3%

102

-24.2%

80.2

-53.2%

99

16%

164.8

-13.9%

134.6

-20.2%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

8.5

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

10

-1,708%

Doanh thu thuần

94.4

17.7%

248.7

151.3%

175.3

6.3%

102

-18.1%

80.2

-53.2%

99

16%

164.8

-13.9%

124.6

-25.9%

Giá vốn hàng bán

77

-10.7%

114.9

-83.9%

143.1

-41.9%

84.8

-26.1%

69.6

20.2%

62.5

11.5%

100.8

-8.4%

67.2

27.5%

Lợi nhuận gộp

17.4

63.6%

133.8

266.8%

32.2

-49.7%

17.2

-70%

10.7

-87.4%

36.5

148.1%

64

-35%

57.3

-24.1%

Thu nhập tài chính

2.7

-96.2%

0.2

-91.9%

90.2

24,754%

700.3

25,136%

71.8

949.9%

2.9

-75.7%

0.4

-86.2%

2.8

273.1%

Chi phí tài chính

44.3

-107.6%

39.3

-241.1%

29.8

-96.3%

20.3

-50.2%

21.3

5.8%

11.5

-29.1%

15.2

42.9%

13.5

39.8%

Chi phí tiền lãi

44.3

-119.1%

39.3

-241.3%

29.8

-96.1%

19.1

-41%

20.2

-11.2%

11.5

-31.2%

15.2

-49.5%

13.5

53.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

6

-74.4%

3.5

28.7%

8.5

2,068%

5.8

307%

23.3

165.1%

2.7

149.9%

0.4

-29.7%

1.4

3,798%

Chi phí bán hàng

5.5

-28.9%

5.6

-28.3%

9.1

-60.8%

5.8

-78.7%

4.3

20.3%

4.4

-33.2%

5.6

-16.3%

3.3

19.7%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

21.5

-64.5%

19.2

-99.3%

35

-226.2%

21.8

-115.5%

13.1

-27.7%

9.6

-13%

10.7

8.5%

10.1

-12.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

-45.2

-167.4%

73.4

344.1%

57.1

71.9%

675.3

1,850%

67

8.6%

16.5

3,525%

33.2

-43.2%

34.6

-15%

Thu nhập khác

117.9

15,730%

0

-99.7%

0.1

-91.2%

0.3

4,062%

0.7

2,252%

0.8

N/A

0.8

3,136%

0

-96%

Chi phí khác

-9.1

-44,169%

-0.2

70.8%

-1

96%

-2.6

83.1%

-0

78.2%

-0.8

-135%

-25.4

N/A

-15.3

-11,822%

Thu nhập khác, ròng

108.8

14,922%

-0.2

-4,372%

-1

96.1%

-2.3

85%

0.7

1,257%

0

101.6%

-24.6

N/A

-15.3

-28,734%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

63.6

-6.1%

73.1

342.6%

56.1

551.1%

673.1

3,378%

67.7

9.9%

16.5

14,284%

8.6

-85.3%

19.4

-52.5%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

16.3

-61.7%

10.6

-281.2%

24.7

-183%

134.1

-2,912%

10.1

-10.5%

2.8

22%

8.7

39.2%

4.5

46.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

3.8

-908.6%

4.1

-5,198%

0.5

-121.9%

0.3

81.6%

0.5

123.5%

0.1

-101.7%

2.1

-40.3%

1.6

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

20.2

-109.3%

14.8

-414.5%

25.2

-277.7%

134.4

-2,133%

9.6

13.6%

2.9

-385.7%

6.7

38.8%

6

27.9%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

43.5

-25.2%

58.4

327.5%

30.9

1,485%

538.7

3,939%

58.1

15.1%

13.7

1,119%

2

-95.9%

13.3

-58.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.2

-14.1%

1

1,341%

1.1

83.2%

0.8

200.7%

0.2

20.3%

0.1

134.8%

0.6

-15.1%

0.3

633.7%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

43.2

-25.3%

57.4

322.3%

29.9

2,088%

537.9

4,012%

57.9

15.1%

13.6

928.7%

1.4

-97.1%

13.1

-59.8%

EPS Quý

504

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính