Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
2.90 -0.10 (-3.33%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp HBC | 330,000 | |
| KL MUA chủ động | 83,500 | M |
| KL BÁN chủ động | 246,500 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 0 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
| Thời gian | Mã | Giá | Khối lượng | Giá trị | Giá trị tích luỹ |
|---|---|---|---|---|---|
13:41:21 | HBC | 3 | 350,000 | 1,050,000,000 | 2,100,000,000 |
13:40:51 | HBC | 3 | 350,000 | 1,050,000,000 | 1,050,000,000 |
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
06/11 | 2.9 | -0.1 -3.33% | 0.96 | 330,000 | 2.1 | 700,000 |
05/11 | 2.9 | 0 0.00% | 0.6 | 200,900 | 0 | 0 |
04/11 | 3 | 0.1 +3.45% | 1.14 | 394,000 | 0 | 0 |
03/11 | 2.9 | 0 0.00% | 1.36 | 469,200 | 0 | 0 |
02/11 | 2.9 | -0.1 -3.33% | 2.71 | 935,600 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)