24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HBC
HBC (UPCOM)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình

3.30 0.00 (0.00%)

Hỏi M.AI
KL: 713,400 CP Cập nhật lúc 15:00:04 02/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH kiểm toán AFC Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,938.7

105.2%

1,322.2

91.1%

1,867.5

14.1%

1,122.8

15.1%

944.7

-56.3%

692

-58.1%

1,637.5

-25.3%

975.2

-48.5%

Các khoản giảm trừ

0.4

-76.2%

N/A

N/A

6.3

-65.1%

0.2

22.6%

0.2

7.8%

N/A

N/A

3.8

-6,053%

0.3

-399.2%

Doanh thu thuần

1,938.3

105.2%

1,322.2

91.1%

1,861.3

13.9%

1,122.6

15.2%

944.5

-56.3%

692

-58.1%

1,633.7

-25.4%

974.9

-48.5%

Giá vốn hàng bán

1,658.4

-88.5%

1,266.3

-98%

1,741

-20.7%

1,055.7

-15.5%

879.8

57.6%

639.5

60.8%

1,442.3

32.5%

914.4

50.7%

Lợi nhuận gộp

279.9

332.4%

55.8

6.4%

120.2

-37.2%

66.8

10.4%

64.7

-23.2%

52.5

145.9%

191.4

258%

60.5

51.6%

Thu nhập tài chính

25.2

-45.3%

19.6

81.2%

12.6

-82.4%

229.5

1,130%

46.1

-43.6%

10.8

-90.5%

71.5

257%

22.3

-172.3%

Chi phí tài chính

101.7

-7.7%

91.4

5.7%

105.1

0.6%

98

-36%

94.5

27.4%

96.9

3%

105.7

21.9%

72

50.3%

Chi phí tiền lãi

97.2

-4.2%

90.3

6.3%

99.3

3.9%

94.9

-33.6%

93.2

28.9%

96.4

2.2%

103.4

23.5%

71

50.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-0.6

2.6%

-0

-103.8%

-1.8

78.7%

-1.5

-757.7%

-0.7

96.7%

1

-32.1%

-8.2

74.6%

0.2

109.8%

Chi phí bán hàng

50.4

-618.5%

16

-119.5%

14.6

4%

10.9

-39.2%

7

-7.1%

7.3

-9.8%

15.2

9.6%

7.8

1.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

91.6

18.2%

49.2

23.7%

19.6

39.1%

14.5

-128%

112

-149.6%

39.8

88.4%

32.1

-114.4%

52

166.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

60.7

158.7%

17.3

13,649%

-8.2

-108.1%

171.5

1,514%

-103.3

-143.9%

-0.1

-100.3%

101.6

-9.2%

10.6

106.5%

Thu nhập khác

-10.4

-106.2%

32.2

106.5%

45.6

-12.4%

44.4

550.4%

166.9

-70.7%

15.6

114.6%

52.1

191.3%

6.8

159.6%

Chi phí khác

-0.3

97.4%

-22.7

-282.8%

-28.8

-1,414%

-13.9

-1,042%

-12.9

29%

-5.9

-46.3%

-1.9

90.7%

-1.2

58.9%

Thu nhập khác, ròng

-10.7

-107%

9.5

-1.4%

16.8

-66.5%

30.5

443.7%

154

-72.1%

9.7

200.4%

50.2

2,079%

5.6

1,813%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

50

-1.4%

26.8

180.7%

8.6

-94.3%

202

1,144%

50.7

-93.6%

9.5

-82.4%

151.7

38.9%

16.2

109.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

24.3

-498.2%

0

96.8%

1.5

-71.4%

2.4

61.1%

4.1

67.7%

0.1

-86.2%

5.2

217.1%

6.3

-1,019%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.7

371.9%

4.1

-1.5%

1.2

103.2%

11.2

-512.2%

0.6

52.9%

4.1

-279.4%

36.3

-915.7%

2.7

141.9%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

22.6

-381.7%

4.1

0.7%

2.6

108.5%

13.6

-281.1%

4.7

66.3%

4.1

-287.8%

31.1

-289.5%

3.6

49.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

27.4

-40.5%

22.7

320.3%

11.2

-90.7%

188.3

1,387%

46

-94%

5.4

-90.5%

120.6

19.1%

12.7

107.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.1

98.9%

0.7

2,723%

-1.1

50.6%

6.4

34.1%

-4.9

-357.9%

-0

97.8%

-2.3

-110.6%

4.8

351.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

27.4

-46.1%

22

305.1%

12.4

-89.9%

181.9

2,214%

50.9

-93.4%

5.4

-90.6%

122.9

20.1%

7.9

104.7%

EPS Quý

142

-30.7%

N/A

N/A

806

N/A

N/A

N/A

205

-93.2%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính