24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HBC
HBC (UPCOM)

Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình

2.90 -0.10 (-3.33%)

Hỏi M.AI
KL: 116,200 CP Cập nhật lúc 14:20:46 15/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH kiểm toán AFC Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,938.7

105.2%

1,322.2

91.1%

1,867.5

14.1%

1,122.8

15.1%

944.7

-56.3%

692

-58.1%

1,637.5

-25.3%

975.2

-48.5%

Các khoản giảm trừ

0.4

-76.2%

N/A

N/A

6.3

-65.1%

0.2

22.6%

0.2

7.8%

N/A

N/A

3.8

-6,053%

0.3

-399.2%

Doanh thu thuần

1,938.3

105.2%

1,322.2

91.1%

1,861.3

13.9%

1,122.6

15.2%

944.5

-56.3%

692

-58.1%

1,633.7

-25.4%

974.9

-48.5%

Giá vốn hàng bán

1,658.4

-88.5%

1,266.3

-98%

1,741

-20.7%

1,055.7

-15.5%

879.8

57.6%

639.5

60.8%

1,442.3

32.5%

914.4

50.7%

Lợi nhuận gộp

279.9

332.4%

55.8

6.4%

120.2

-37.2%

66.8

10.4%

64.7

-23.2%

52.5

145.9%

191.4

258%

60.5

51.6%

Thu nhập tài chính

25.2

-45.3%

19.6

81.2%

12.6

-82.4%

229.5

1,130%

46.1

-43.6%

10.8

-90.5%

71.5

257%

22.3

-172.3%

Chi phí tài chính

101.7

-7.7%

91.4

5.7%

105.1

0.6%

98

-36%

94.5

27.4%

96.9

3%

105.7

21.9%

72

50.3%

Chi phí tiền lãi

97.2

-4.2%

90.3

6.3%

99.3

3.9%

94.9

-33.6%

93.2

28.9%

96.4

2.2%

103.4

23.5%

71

50.8%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-0.6

2.6%

-0

-103.8%

-1.8

78.7%

-1.5

-757.7%

-0.7

96.7%

1

-32.1%

-8.2

74.6%

0.2

109.8%

Chi phí bán hàng

50.4

-618.5%

16

-119.5%

14.6

4%

10.9

-39.2%

7

-7.1%

7.3

-9.8%

15.2

9.6%

7.8

1.5%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

91.6

18.2%

49.2

23.7%

19.6

39.1%

14.5

-128%

112

-149.6%

39.8

88.4%

32.1

-114.4%

52

166.2%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

60.7

158.7%

17.3

13,649%

-8.2

-108.1%

171.5

1,514%

-103.3

-143.9%

-0.1

-100.3%

101.6

-9.2%

10.6

106.5%

Thu nhập khác

-10.4

-106.2%

32.2

106.5%

45.6

-12.4%

44.4

550.4%

166.9

-70.7%

15.6

114.6%

52.1

191.3%

6.8

159.6%

Chi phí khác

-0.3

97.4%

-22.7

-282.8%

-28.8

-1,414%

-13.9

-1,042%

-12.9

29%

-5.9

-46.3%

-1.9

90.7%

-1.2

58.9%

Thu nhập khác, ròng

-10.7

-107%

9.5

-1.4%

16.8

-66.5%

30.5

443.7%

154

-72.1%

9.7

200.4%

50.2

2,079%

5.6

1,813%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

50

-1.4%

26.8

180.7%

8.6

-94.3%

202

1,144%

50.7

-93.6%

9.5

-82.4%

151.7

38.9%

16.2

109.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

24.3

-498.2%

0

96.8%

1.5

-71.4%

2.4

61.1%

4.1

67.7%

0.1

-86.2%

5.2

217.1%

6.3

-1,019%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

1.7

371.9%

4.1

-1.5%

1.2

103.2%

11.2

-512.2%

0.6

52.9%

4.1

-279.4%

36.3

-915.7%

2.7

141.9%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

22.6

-381.7%

4.1

0.7%

2.6

108.5%

13.6

-281.1%

4.7

66.3%

4.1

-287.8%

31.1

-289.5%

3.6

49.2%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

27.4

-40.5%

22.7

320.3%

11.2

-90.7%

188.3

1,387%

46

-94%

5.4

-90.5%

120.6

19.1%

12.7

107.4%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-0.1

98.9%

0.7

2,723%

-1.1

50.6%

6.4

34.1%

-4.9

-357.9%

-0

97.8%

-2.3

-110.6%

4.8

351.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

27.4

-46.1%

22

305.1%

12.4

-89.9%

181.9

2,214%

50.9

-93.4%

5.4

-90.6%

122.9

20.1%

7.9

104.7%

EPS Quý

142

-30.7%

N/A

N/A

806

N/A

N/A

N/A

205

-93.2%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính