24HMoney

Viết bài

Tiện ích

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
HAN
HAN (UPCOM)

Tổng công ty Xây dựng Hà Nội - Công ty Cổ phần

6.90 -1.00 (-12.66%)

Hỏi M.AI
KL: 4,500 CP Cập nhật lúc 15:00:04 02/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán CPA Việt Nam

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

1,148.6

29.1%

496.8

-42.7%

853.7

-20.6%

605.4

115.1%

889.6

26.7%

866.5

60.6%

1,075.8

-35.4%

281.5

-30.1%

Các khoản giảm trừ

0

N/A

N/A

N/A

0.4

-488.1%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0.1

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

1,148.5

29.1%

496.8

-42.7%

853.3

-20.7%

605.4

115.1%

889.6

26.7%

866.5

60.6%

1,075.7

-35.4%

281.5

-30%

Giá vốn hàng bán

1,137.9

-30.3%

433.3

46.8%

811.2

16.4%

571.3

-115.3%

873.4

-30.2%

814.8

-60.6%

970.2

36.4%

265.4

29%

Lợi nhuận gộp

10.6

-34.6%

63.5

22.8%

42.1

-60.1%

34.1

112.8%

16.2

-47.8%

51.7

59.3%

105.5

-24.8%

16

-43.3%

Thu nhập tài chính

42.7

10.5%

1.2

10.4%

49.5

4,754%

8.4

3.7%

38.6

141.3%

1.1

15.2%

1

-62.3%

8.1

732.8%

Chi phí tài chính

23.3

-37.8%

14.8

-27.9%

13.5

27.2%

14.4

-50.1%

16.9

-46%

11.6

-1.1%

18.5

43.9%

9.6

-53.4%

Chi phí tiền lãi

23.3

-89.8%

9.4

19.4%

16.1

12.9%

14.3

-50%

12.3

-6%

11.6

-1.1%

18.5

43.9%

9.6

-53.4%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

1

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí quản lý doanh nghiệp

18.2

-5.3%

43.1

-12.4%

27.6

12.8%

25.2

-51.2%

17.3

7.2%

38.4

-115%

31.7

48.9%

16.6

-42.1%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

11.8

-42.9%

6.8

258.7%

50.5

-10.3%

3

243.8%

20.7

22.3%

1.9

-54.1%

56.3

17.2%

-2.1

-118.5%

Thu nhập khác

24

19.3%

12.1

-61%

27.7

-13.5%

25

-51%

20.1

-74.8%

31.1

204%

32

286.3%

50.9

439.2%

Chi phí khác

-20.4

0.9%

-10

65.4%

-29.7

26.1%

-21.4

8.2%

-20.6

71.5%

-29

-210.7%

-40.2

-440.7%

-23.3

-143.4%

Thu nhập khác, ròng

3.6

872.9%

2.1

1.4%

-2

75.9%

3.6

-87%

-0.5

-106.2%

2.1

133.4%

-8.2

-1,048%

27.6

22,426%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

15.4

-23.8%

8.8

124.5%

48.5

0.8%

6.6

-74.3%

20.2

-17.3%

3.9

-20.9%

48.2

-1.5%

25.6

129.1%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

0.7

-51.7%

1.7

-199%

4.7

83.7%

1

-108.5%

0.4

84.7%

0.6

83.2%

28.6

-39.3%

0.5

44.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

4.6

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

0.7

-51.7%

1.7

-199%

9.2

67.7%

1

-108.5%

0.4

84.7%

0.6

83.2%

28.6

-39.3%

0.5

44.7%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

14.7

-25.5%

7.1

111.7%

39.3

100.9%

5.6

-77.8%

19.8

-8.2%

3.4

117.6%

19.5

-31.1%

25.1

143.7%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

1.2

567.8%

2.8

1,157%

2.5

1,198%

1.5

-87%

-0.3

-111.3%

0.2

232.5%

0.2

-91.2%

11.6

911.8%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

13.5

-32.5%

4.3

36.4%

36.8

90.2%

4.1

-69.8%

20

4.3%

3.1

82.8%

19.4

-26.1%

13.5

47.8%

EPS Quý

126

-11.3%

N/A

N/A

448

227%

N/A

N/A

142

0%

22

83.3%

137

-25.9%

N/A

N/A

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính