Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
7.90 +0.08 (+1.02%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp GIL | 56,300 | |
| KL MUA chủ động | 22,900 | M |
| KL BÁN chủ động | 26,300 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 7,100 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
15/10 | 7.9 | 0.08 +1.02% | 0.44 | 56,300 | 0 | 0 |
14/10 | 7.82 | 0.01 +0.13% | 0.73 | 93,300 | 0 | 0 |
13/10 | 7.81 | 0.03 +0.39% | 0.63 | 80,700 | 0 | 0 |
12/10 | 7.78 | 0.01 +0.13% | 0.75 | 96,100 | 0 | 0 |
09/10 | 7.77 | -0.16 -2.02% | 1.54 | 197,700 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)