24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
GIL
GIL (HOSE)

Công ty Cổ phần Sản Xuất Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Bình Thạnh

7.82 +0.01 (+0.13%)

Hỏi M.AI
KL: 93,300 CP Cập nhật lúc 14:54:10 14/10

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Tài chính Kế toán và Kiểm toán Phía Nam (AASCS)

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23 Q3/24 % Q3/23

Doanh thu

249.7

93.7%

197.4

56.6%

260.5

35.9%

198.1

29.9%

128.9

-11.5%

126

-43.1%

191.8

-16.8%

152.6

-45.5%

Các khoản giảm trừ

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

N/A

N/A

N/A

Doanh thu thuần

249.7

93.7%

197.4

56.6%

260.5

35.9%

198.1

29.9%

128.9

-11.1%

126

-43.1%

191.7

-16.8%

152.6

-45.5%

Giá vốn hàng bán

190.4

-61.9%

156.1

-51.1%

149.2

-2.9%

181.1

-49.1%

117.6

5.2%

103.3

40.7%

145

28.3%

121.5

51.9%

Lợi nhuận gộp

59.3

424.7%

41.3

81.6%

111.4

138.1%

17.1

-45.1%

11.3

-46.3%

22.7

-51.9%

46.8

65.7%

31.1

12.9%

Thu nhập tài chính

12

-20.1%

12.2

-22.6%

13.1

-36%

5.8

-73.6%

15

-25.3%

15.8

88.2%

20.4

-26.8%

21.8

53.3%

Chi phí tài chính

21.3

11.3%

4

-102.1%

12

184%

7.3

8.1%

24

-69.2%

2

72.2%

14.2

-19.8%

8

51.7%

Chi phí tiền lãi

16.7

-127.1%

1.3

N/A

11.1

20,679%

6.4

-1,842%

7.4

-651.2%

N/A

N/A

0.1

94.6%

0.3

84.5%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

-0

-3.9%

N/A

N/A

-0

6.1%

N/A

N/A

-0

17.6%

N/A

N/A

-0

54.6%

N/A

N/A

Chi phí bán hàng

1.8

-56.7%

1.6

-60.3%

1.3

10.9%

1.6

13.9%

1.2

-42.2%

1

40.6%

1.5

-50.4%

1.8

-43.6%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

34.6

39.4%

30.5

-1.8%

3.8

92.2%

45.7

-19.8%

57

-48.2%

30

30.4%

49.4

-26.9%

38.1

12%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

13.6

124.2%

17.4

213.2%

131.2

6,247%

-31.8

-739.2%

-55.9

-351.8%

5.6

48.1%

2.1

-51.5%

5

125.7%

Thu nhập khác

2.7

94.7%

0.1

-73.1%

10.3

-73.9%

3.2

-0.7%

1.4

-94.4%

0.3

-95.3%

39.6

-61.9%

3.3

-15.9%

Chi phí khác

-0.1

99.6%

-0.7

-21.7%

13

199.7%

-3.2

-49%

-14.8

-442.6%

-0.6

73.7%

-13.1

-311.6%

-2.2

-48.1%

Thu nhập khác, ròng

2.6

119.7%

-0.6

-162.9%

23.4

-11.9%

0

-98.9%

-13.5

-160.8%

-0.2

-104.5%

26.5

-73.7%

1.1

-54.6%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

16.2

123.3%

16.8

215.4%

154.5

440.4%

-31.7

-623.7%

-69.4

-812.9%

5.3

-40%

28.6

-72.8%

6.1

135.8%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

6.5

-187.8%

5.5

-71%

16.9

-18.7%

1.2

66.6%

2.3

62%

3.2

-96.3%

14.2

-7.5%

3.7

-35.6%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

N/A

N/A

N/A

N/A

1.4

3,939%

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

0

32.4%

N/A

N/A

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

6.5

-187.8%

5.5

-71%

15.5

-8.6%

1.2

66.6%

2.3

62%

3.2

-96.3%

14.3

-7.3%

3.7

-35.6%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

9.7

113.5%

11.3

436.1%

139

870.7%

-33

-1,514%

-71.7

-2,011%

2.1

-70.9%

14.3

-84.4%

2.3

111.9%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

-1.3

-34.9%

1

227.4%

7.5

13,490%

-0.7

-4.9%

-0.9

-1,062%

-0.8

-137.4%

0.1

-91.8%

-0.6

-2.7%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

10.9

115.5%

10.3

259.7%

131.6

822.1%

-32.3

-1,192%

-70.7

-2,037%

2.9

-44.7%

14.3

-84.3%

3

115.5%

EPS Quý

111

115.5%

104

258.6%

1,333

566.5%

-327

-843.2%

-716

-1,425%

29

-61.8%

200

-85%

44

115.7%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính