24HMoney

Cộng đồng

Cá nhân hóa
Tùy chỉnh
Dành cho bạn

LIVE

Thông báo
menu
menu
GCF
GCF (UPCOM)

Công ty cổ phần Thực phẩm G.C

18.50 +0.90 (+5.11%)

Hỏi M.AI
KL: 39,900 CP Cập nhật lúc 15:10:01 06/11

Đơn vị kiểm toán (2024): Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn UHY

Báo cáo tài chính

Kết quả KD
Cân đối KT
LC Tiền tệ
Theo Quý
Theo Năm
Hiển thị % tăng/giảm so với cùng kỳ

Đơn vị: tỷ đồng

scroll left
scroll right
# Q3/26 % Q3/25 Q2/26 % Q2/25 Q1/26 % Q1/25 Q4/25 % Q4/24 Q3/25 % Q3/24 Q2/25 % Q2/24 Q1/25 % Q1/24 Q4/24 % Q4/23

Doanh thu

215.2

11.7%

212.3

13.2%

186.6

24.9%

165.3

10%

192.6

11.6%

187.6

26.6%

149.4

25.8%

150.3

39.3%

Các khoản giảm trừ

1

-238.2%

2.7

-186.6%

0.6

66.4%

2.8

24.3%

0.3

51.9%

1

85.7%

1.8

-1,133%

3.7

-1,656%

Doanh thu thuần

214.2

11.4%

209.6

12.3%

186

26%

162.5

10.8%

192.3

11.8%

186.7

32%

147.6

24.4%

146.6

36.1%

Giá vốn hàng bán

163.2

-33.4%

146.3

-22.7%

117

-25.1%

135

-36.4%

122.3

-14.9%

119.2

-47.1%

93.5

-6.4%

98.9

-38.4%

Lợi nhuận gộp

51

-27.1%

63.3

-6.1%

69

27.6%

27.5

-42.2%

70

6.8%

67.5

11.6%

54.1

76%

47.6

31.5%

Thu nhập tài chính

2.3

448.7%

2.9

73%

0.8

30.3%

3.1

126%

0.4

224%

1.7

130.6%

0.6

0.7%

1.4

196.4%

Chi phí tài chính

0.9

70.5%

1.3

64.7%

1.5

46%

1.2

55.8%

3.1

11.4%

3.8

18.3%

2.7

40.8%

2.7

59.7%

Chi phí tiền lãi

0.8

73.4%

1.1

68.7%

1.1

54.6%

1

63.1%

3.1

-67.9%

3.7

34.2%

2.5

44.5%

2.6

45.2%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

-0

-116.5%

N/A

N/A

0

-68.7%

-0

18.3%

0

-18.3%

N/A

N/A

0.1

3,643%

Chi phí bán hàng

11.1

12.1%

14.6

-31.1%

15.3

-43.6%

12.2

9.8%

12.6

-33.5%

11.1

-25.1%

10.7

-50.7%

13.5

-68.9%

Chi phí quản lý doanh nghiệp

16.2

-27.3%

46.7

-116.2%

13.4

-3.5%

43.4

-102.4%

12.7

38.7%

21.6

-37.9%

12.9

-40.1%

21.5

-60.4%

Lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh

25.1

-40.1%

3.5

-89.2%

39.7

39.6%

-26.1

-328.4%

41.9

31.6%

32.6

2%

28.4

171.4%

11.4

31.7%

Thu nhập khác

0.2

-84.7%

0.4

174.2%

0

-94%

-0.1

-185.5%

1.6

2,931%

-0.6

-338.5%

0.7

961.8%

0.1

120.5%

Chi phí khác

0.3

112.9%

-1

-361%

0.5

170.8%

-13.1

-12,618%

-2

-6,825%

0.4

304.9%

-0.6

-1,435%

-0.1

-114.1%

Thu nhập khác, ròng

0.5

227.5%

-0.6

-168.9%

0.5

428.6%

-13.2

-45,824%

-0.4

-1,740%

-0.2

-441.3%

0.1

242.9%

0

-67.7%

Lãi/lỗ từ công ty liên doanh

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

N/A

LỢI NHUẬN TRƯỚC THUẾ

25.6

-38.3%

3

-90.9%

40.2

40.9%

-39.4

-443%

41.5

30.3%

32.4

1.1%

28.5

171.6%

11.5

30.7%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hiện thời

6.5

22.7%

1.3

117.7%

8.2

-86.8%

1.4

1.8%

8.4

-28.1%

7.5

-36.3%

4.4

-40%

1.5

73.9%

Thuế thu nhập doanh nghiệp – hoãn lại

0.9

39.2%

3.8

-237%

0.6

-7,492%

2.5

-157.2%

1.5

35.8%

1.1

49.2%

0

-90.7%

1

46.9%

Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp

7.4

25.2%

2.5

71.3%

8.8

-102%

3.9

-60.9%

9.9

-11.1%

8.6

-11.8%

4.4

-44.1%

2.4

67.4%

LỢI NHUẬN SAU THUẾ TNDN

18.2

-42.4%

0.5

-97.9%

31.3

29.8%

-43.3

-577.7%

31.6

37.7%

23.8

-2.3%

24.1

223.4%

9.1

562%

Lợi ích của cổ đông thiểu số

0.6

226.1%

-1.3

-2.7%

0.1

273.7%

-5.9

-752.4%

-0.5

70.5%

-1.2

-21.5%

-0

89.7%

-0.7

25.6%

Lợi nhuận của Cổ đông của Công ty mẹ

17.6

-45%

1.7

-93%

31.3

29.4%

-37.4

-483.3%

32

30.9%

25

-1.3%

24.2

209.3%

9.7

324.2%

EPS Quý

407

-50.1%

97

-87.8%

723

-3.7%

-1,056

-1,260%

815

2.1%

794

-3.8%

751

194.5%

91

21.3%

Trang trước
Trang sau
File báo cáo tài chính File báo cáo tài chính