Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)
Tìm mã CK, công ty, tin tức
3.01 +0.03 (+1.01%)
KL (nghìn CP)
| Tổng KL khớp FIT | 225,600 | |
| KL MUA chủ động | 69,100 | M |
| KL BÁN chủ động | 147,000 | B |
| KL KHÔNG XÁC ĐỊNH | 9,500 |
| NGÀY | M/B | GIÁ TT | +/- | KL |
|---|---|---|---|---|
| Ngoài giờ Giao dịch/Không có dữ liệu | ||||
Giá × 1000 VNĐ, Khối lượng × 1, Giá trị x 1VNĐ
Giá trị (tỷ)
Giá đóng cửa
Lịch sử giao dịch
Lịch sử GD Khối ngoại
Thống kê đặt lệnh
*Đơn vị GTGD: x 1 tỷ vnđ
| Thời gian | Giá TT | +/- | Tổng GTGD | KLGD | GTGD Thoả thuận | KLGD Thoả thuận |
|---|---|---|---|---|---|---|
21/10 | 3.01 | 0.03 +1.01% | 0.66 | 225,600 | 0 | 0 |
20/10 | 2.98 | 0.04 +1.36% | 3.89 | 1,312,500 | 0 | 0 |
19/10 | 2.94 | 0 0.00% | 0.64 | 217,100 | 0 | 0 |
16/10 | 2.94 | 0.03 +1.03% | 0.35 | 118,700 | 0 | 0 |
15/10 | 2.91 | 0.02 +0.69% | 0.42 | 145,100 | 0 | 0 |
Giao dịch khối ngoại
Giá trị giao dịch nước ngoài (Luỹ kế - Tỷ)